Tiền tệ37687
Market Cap$ 2.70T-2.12%
Khối lượng 24h$ 35.35B-8.89%
Sự thống trịBTC58.42%-0.13%ETH9.91%+0.33%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Funds are SAFU
Open report modalBáo cáo vấn đề
Funds are SAFU

Funds are SAFU SAFU/IDR Giá

Giá SAFU

0.00003372
14.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00003365$ 0.00003827

Chuyển đổi SAFU sang Loading...

Funds are SAFU (SAFU)SAFU

Biểu Đồ Giá SAFU đến IDR

Thống Kê SAFU trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 33.72K

Fully diluted value

FDV

$ 33.72K

Vốn hóa ATH

$ 2.66M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02606

Cung Tối Đa

SAFU 1,000,000,000

Tổng Cung

SAFU 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

SAFU 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.004139

8 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00002007

29 thg 3, 2026


Từ ATH

99.2%

Từ ATL

68%

Lịch sử giá Funds are SAFU (SAFU) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Funds are SAFU (SAFU) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.854 và thấp nhất Rp 0.592.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 5
IDR 0.5937
$ 0.00003372
+0.13%
IDR 0.0007817
15 thg 5
IDR 0.633
$ 0.00003595
-6.05%
IDR -0.04077
14 thg 5
IDR 0.692
$ 0.00003931
+5.75%
IDR 0.0376
12 thg 5
IDR 0.8494
$ 0.00004824
+4.52%
IDR 0.03675
11 thg 5
IDR 0.6325
$ 0.00003593
-20.4%
IDR -0.1625
10 thg 5
IDR 0.7971
$ 0.00004528
+11.9%
IDR 0.08494

Bảng chuyển đổi Funds are SAFU / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Funds are SAFU (SAFU) sang IDR hiện là Rp 0.594 cho 1 SAFU. Theo mức này, 10 SAFU ≈ Rp 5.94, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 168.41 SAFU, chưa bao gồm phí.

SAFU sang IDR
IDR sang SAFU
1 SAFU=0.5937 IDR
1 IDR=1.68 SAFU
2 SAFU=1.18 IDR
2 IDR=3.36 SAFU
5 SAFU=2.96 IDR
5 IDR=8.42 SAFU
10 SAFU=5.93 IDR
10 IDR=16.84 SAFU
25 SAFU=14.84 IDR
25 IDR=42.10 SAFU
50 SAFU=29.68 IDR
50 IDR=84.20 SAFU
100 SAFU=59.37 IDR
100 IDR=168.40 SAFU
1000 SAFU=593.79 IDR
1000 IDR=1,684 SAFU
Cặp Fiat Funds are SAFU Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Funds are SAFU (SAFU) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Funds are SAFU (SAFU) - 0.594 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Funds are SAFU (SAFU) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Funds are SAFU (SAFU) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Funds are SAFU đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-08 với tỷ giá Rp72.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Funds are SAFU trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Funds are SAFU trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Funds are SAFU trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Funds are SAFU (SAFU) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Funds are SAFU sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Funds are SAFU bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Funds are SAFU (SAFU) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Funds are SAFU (SAFU) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.