Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.62%
Khối lượng 24h$ 24.79B-3.44%
Sự thống trịBTC56.64%-0.35%ETH9.89%+0.44%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
4

44

Hạng: 901

Giá 4

0.008249
1.86%

Thị Trường 4

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.008253

$ 0.008244

N/A

USDT 0.008499

USDT 0.008062

N/A

$ 334.59K

4 40.58M

PancakeSwap V2

PancakeSwap V2

WBNB 0.00001462

$ 0.008256

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 213.08K

4 25.80M

MEXC

MEXC

USDT 0.00826

$ 0.008251

-1.57%

-USDT 0.000132

USDT 0.008491

USDT 0.008034

0.302%

$ 90.52K

4 10.97M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.008249

$ 0.00824

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 61.71K

4 7.48M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00824

$ 0.008231

-2.02%

-USDT 0.0001698

USDT 0.00847

USDT 0.00808

0.724%

$ 48.71K

4 5.91M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.008268

$ 0.008259

-1.55%

-USDT 0.0001301

USDT 0.008491

USDT 0.008034

0.314%

$ 44.85K

4 5.43M

BingX

BingX

USDT 0.00828

$ 0.008271

-0.84%

-USDT 0.00007

USDT 0.00852

USDT 0.00801

1.327%

$ 28.10K

4 3.39M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00826

$ 0.008251

-1.69%

-USDT 0.000142

USDT 0.008495

USDT 0.008073

1.202%

$ 3.54K

4 429.70K

Aster

Aster

USDT 0.00807

$ 0.008062

-2.89%

-USDT 0.00024

USDT 0.00842

USDT 0.00807

1.921%

$ 27.78

4 3.44K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường 4 bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00827

$ 0.008261

+1.60%

USDT 0.00013

USDT 0.00847

USDT 0.00812

0.362%

$ 856.88K

4 103.71M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.0045

$ 0.004495

0%

USDT 0.00

USDT 0.0045

USDT 0.0045

85.811%

$ 0.00

4 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của 4