Tiền tệ37261
Market Cap$ 2.51T+0.32%
Khối lượng 24h$ 37.47B+3.99%
Sự thống trịBTC56.39%-0.21%ETH10.34%-0.64%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Flare

Flare FLR

Hạng: 76

Giá FLR

0.007993
0.71%

Thị Trường Flare

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.00799

$ 0.007986

-0.83%

-USDT 0.00006703

USDT 0.008149

USDT 0.007981

3.042%

$ 327.25K

FLR 40.97M

Coinbase

Coinbase

USD 0.008

$ 0.008

-0.74%

-$ 0.00006

$ 0.00813

$ 0.00799

0.125%

$ 295.31K

FLR 36.91M

Kraken

Kraken

USD 0.00799

$ 0.00799

-0.50%

-$ 0.00004

$ 0.00797

$ 0.00813

0.125%

$ 259.00K

FLR 32.41M

Bybit

Bybit

USDT 0.00799

$ 0.007986

-0.75%

-USDT 0.00006

USDT 0.00812

USDT 0.00797

0.125%

$ 250.56K

FLR 31.37M

Gate

Gate

USDT 0.007992

$ 0.007988

-0.73%

-USDT 0.00005877

USDT 0.008121

USDT 0.007982

0.013%

$ 130.76K

FLR 16.37M

OKX

OKX

USDT 0.008

$ 0.007996

-0.71%

-USDT 0.000057

USDT 0.008115

USDT 0.007987

0.088%

$ 125.70K

FLR 15.72M

MEXC

MEXC

USDT 0.007997

$ 0.007993

-0.76%

-USDT 0.000061

USDT 0.008117

USDT 0.007983

0.138%

$ 85.44K

FLR 10.68M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00798

$ 0.007976

-0.75%

-USDT 0.00006

USDT 0.00812

USDT 0.00798

0.125%

$ 78.09K

FLR 9.79M

BingX

BingX

USDT 0.007993

$ 0.007989

-0.68%

-USDT 0.000055

USDT 0.008119

USDT 0.007981

0.212%

$ 63.57K

FLR 7.95M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.008

$ 0.007996

+0.63%

USDT 0.0000504

USDT 0.00812

USDT 0.00799

0.375%

$ 35.71K

FLR 4.46M

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

10

Thị trường Flare bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 11.96

$ 0.007942

-0.66%

-₩ 0.08

₩ 12.06

₩ 11.90

N/A

$ 55.23K

FLR 6.95M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…1128

$ 0.007994

-0.81%

-Ƀ 0.00…917

Ƀ 0.00…114

Ƀ 0.00…1122

1.033%

$ 2.75K

FLR 344.24K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Flare