Tiền tệ37580
Market Cap$ 2.76T+0.50%
Khối lượng 24h$ 38.49B+2.14%
Sự thống trịBTC58.83%+0.78%ETH10.34%-0.09%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
EURC

EURC EURC

Hạng: 98

Giá EURC

1.17
0.28%

Thị Trường EURC

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USDC 1.17

$ 1.17

+0.26%

USDC 0.003

USDC 1.17

USDC 1.16

0.009%

$ 4.29M

EURC 3.66M

BitMart

BitMart

USDT 1.17

$ 1.17

+0.27%

USDT 0.003167

USDT 1.17

USDT 1.16

0.613%

$ 1.08M

EURC 928.21K

Kraken

Kraken

USDC 1.17

$ 1.17

0%

USDC 0.00

USDC 1.16

USDC 1.17

0.104%

$ 324.68K

EURC 277.25K

AscendEX

AscendEX

USD 1.17

$ 1.17

+0.59%

$ 0.0069

$ 1.17

$ 1.16

0.604%

$ 282.04K

EURC 240.26K

Kraken

Kraken

EUR 0.9998

$ 1.17

0%

€ 0.00

€ 0.9859

€ 1.00

0.030%

$ 253.93K

EURC 216.80K

Kraken

Kraken

USD 1.17

$ 1.17

-0.07%

-$ 0.00082

$ 1.13

$ 1.17

0.245%

$ 236.57K

EURC 202.04K

Hydrex

Hydrex

WETH 0.0004941

$ 1.17

+0.31%

WETH 0.00…1526

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 81.13K

EURC 69.27K

Kraken

Kraken

SOL 0.01348

$ 1.17

+2.29%

EURC 1.66

SOL 0.01381

SOL 0.01249

0.377%

$ 70.92K

SOL 816.14

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

EURCV 1.00

$ 1.17

N/A

EURCV 0.00

EURCV 0.00

N/A

$ 70.84K

EURCV 60.45K

Uniswap V3 (Avalanche)

Uniswap V3 (Avalanche)

USDC 1.17

$ 1.17

+0.20%

USDC 0.002338

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 58.09K

EURC 49.60K

1 - 10 từ 24

Hiển thị hàng

10

Thị trường EURC bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 1.17

$ 1.17

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 983.31K

EURC 839.32K

Orca

Orca

USDC 1.17

$ 1.17

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 688.32K

EURC 587.50K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 1.17

$ 1.17

+0.15%

USDC 0.001735

USDC 1.17

USDC 1.16

N/A

$ 424.36K

EURC 362.42K

AscendEX

AscendEX

USDT 1.17

$ 1.17

+0.38%

USDT 0.0044

USDT 1.17

USDT 1.16

0.604%

$ 422.30K

EURC 359.27K

PancakeSwap V3 (Base)

PancakeSwap V3 (Base)

USDC 1.17

$ 1.17

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 113.47K

EURC 96.84K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDT 1.17

$ 1.17

+0.12%

USDT 0.001364

USDT 1.17

USDT 0.9423

N/A

$ 103.90K

EURC 88.75K

PancakeSwap V3 (Base)

PancakeSwap V3 (Base)

WETH 0.0004945

$ 1.17

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 48.98K

EURC 41.78K

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

USDC 1.17

$ 1.17

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 47.82K

EURC 40.80K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDT 1.17

$ 1.17

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 36.30K

EURC 31.01K

Supernova (Ethereum)

Supernova (Ethereum)

USDC 1.17

$ 1.17

+0.09%

USDC 0.001052

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 21.64K

EURC 18.49K

1 - 10 từ 25

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của EURC