Tiền tệ38309
Market Cap$ 2.25T-2.61%
Khối lượng 24h$ 27.50B+3.63%
Sự thống trịBTC56.48%-0.14%ETH10.07%-1.69%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EURC

EURCEURC

Hạng: 88

Giá EURC

1.13
0.28%

Phân tích EURC

Giá đóng cửa của EURC (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của euro-coin (USD)

EURC - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.003221-0.28%$ 1.13$ 1.13
7D-$ 0.005754-0.50%$ 1.14$ 1.13
14D-$ 0.002831-0.25%$ 1.14$ 1.13
30D-$ 0.001976-0.17%$ 1.15$ 1.12
3M-$ 0.03289-2.81%$ 1.18$ 1.12
6M-$ 0.06198-5.17%$ 1.20$ 1.12
YTD-$ 0.03824-3.26%$ 1.20$ 1.12
1Y-$ 0.03141-2.69%$ 1.20$ 1.11
3Y$ 0.03954+3.61%$ 1.20$ 1.01

Thay đổi giá hàng năm của EURC (USD)