Tiền tệ36962
Market Cap$ 2.46T+4.63%
Khối lượng 24h$ 58.01B+38%
Sự thống trịBTC56.21%+1.37%ETH10.01%+2.05%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
EGL1

EGL1 EGL1

Hạng: 513

Giá EGL1

0.0383
0.14%

Thị Trường EGL1

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.0383

$ 0.0383

-0.26%

-USDT 0.0000999

USDT 0.0387

USDT 0.0380

0.078%

$ 812.66K

EGL1 21.21M

BitMart

BitMart

USDT 0.0382

$ 0.0382

-0.48%

-USDT 0.000185

USDT 0.0385

USDT 0.0380

1.493%

$ 493.59K

EGL1 12.93M

Gate

Gate

USDT 0.0384

$ 0.0384

+0.20%

USDT 0.0000767

USDT 0.0387

USDT 0.038

0.416%

$ 396.89K

EGL1 10.32M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USD1 0.0383

$ 0.0383

N/A

USD1 0.00

USD1 0.00

N/A

$ 327.39K

USD1 327.52K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0385

$ 0.0385

+0.28%

USDT 0.000107

USDT 0.0386

USDT 0.0380

0.338%

$ 204.13K

EGL1 5.30M

Lbank

Lbank

USDT 0.0384

$ 0.0384

N/A

USDT 0.0385

USDT 0.0380

N/A

$ 79.34K

EGL1 2.07M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0384

$ 0.0384

+0.66%

USDT 0.00025

USDT 0.0390

USDT 0.0376

2.774%

$ 45.91K

EGL1 1.19M

Gate

Gate

USD1 0.0383

$ 0.0383

+0.02%

USD1 0.00…766

USD1 0.0388

USD1 0.0380

0.442%

$ 12.10K

EGL1 315.97K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.0384

$ 0.0384

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.71K

EGL1 44.51K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.0000604

$ 0.0384

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 1.07K

EGL1 27.74K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

10

Thị trường EGL1 bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.0384

$ 0.0384

N/A

USDT 0.0387

USDT 0.0380

0.701%

$ 78.25K

EGL1 2.04M

Coinone

Coinone

KRW 42.10

$ 0.0287

0%

₩ 0.00

₩ 42.10

₩ 42.10

N/A

$ 0.00

EGL1 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của EGL1