Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.34%
Khối lượng 24h$ 18.07B-10.6%
Sự thống trịBTC55.70%-0.51%ETH9.51%-0.42%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ecomi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ecomi

EcomiOMI/RUB Giá

Hạng: 373

525 Danh sách theo dõi

NFT

Giá OMI

0.0001701
5.63%
(-$ 0.00001014)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0001701$ 0.0001803

    Chuyển đổi OMI sang Loading...

    Ecomi (OMI)OMI

    Biểu Đồ Giá OMI đến RUB

    -

    Thống Kê OMI trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 46.09M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 52.89M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.22B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01707

    Cung Tối Đa

    OMI 750,000,000,000

    Tổng Cung

    OMI 310,882,499,574

    Cung Lưu Hành

    OMI 270.95B

    (36.1% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    144%

    2.44x

    Giá IEO

    $ 0.00006972

    14 thg 5, 2019

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.01338

    19 thg 3, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…337

    4 thg 11, 2019


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    4,948%

    Lịch sử giá Ecomi (OMI) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ecomi (OMI) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.0146 và thấp nhất ₽ 0.0115.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    RUB 0.01309
    $ 0.0001701
    -4.46%
    RUB -0.0006109
    4 thg 7
    RUB 0.01369
    $ 0.0001778
    +0.53%
    RUB 0.00007263
    3 thg 7
    RUB 0.01359
    $ 0.0001766
    -1.74%
    RUB -0.0002413
    2 thg 7
    RUB 0.01382
    $ 0.0001795
    +5.95%
    RUB 0.000776
    1 thg 7
    RUB 0.01302
    $ 0.0001691
    +10.8%
    RUB 0.001272
    30 thg 6
    RUB 0.01172
    $ 0.0001522
    -8.91%
    RUB -0.001147
    29 thg 6
    RUB 0.01286
    $ 0.0001671
    -11%
    RUB -0.001587

    Bảng chuyển đổi Ecomi / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ecomi (OMI) sang RUB hiện là ₽ 0.0131 cho 1 OMI. Theo mức này, 10 OMI ≈ ₽ 0.131, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 7.63K OMI, chưa bao gồm phí.

    OMI sang RUB
    RUB sang OMI
    1 OMI=0.01309 RUB
    1 RUB=76.34 OMI
    2 OMI=0.02619 RUB
    2 RUB=152.69 OMI
    5 OMI=0.06548 RUB
    5 RUB=381.74 OMI
    10 OMI=0.1309 RUB
    10 RUB=763.48 OMI
    25 OMI=0.3274 RUB
    25 RUB=1,908 OMI
    50 OMI=0.6548 RUB
    50 RUB=3,817 OMI
    100 OMI=1.30 RUB
    100 RUB=7,634 OMI
    1000 OMI=13.09 RUB
    1000 RUB=76,348 OMI
    Cặp Fiat Ecomi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ecomi (OMI) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ecomi (OMI) - 0.0131 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ecomi với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ecomi (OMI) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ecomi (OMI) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Ecomi đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2021-03-19 với tỷ giá ₽1.03. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ecomi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ecomi trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Ecomi trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ecomi (OMI) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Ecomi sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ecomi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ecomi (OMI) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ecomi (OMI) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.