Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.24T-0.30%
Khối lượng 24h$ 20.05B-0.78%
Sự thống trịBTC55.83%+0.41%ETH9.44%+0.19%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ecomi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ecomi

EcomiOMI/IDR Giá

Hạng: 366

525 Danh sách theo dõi

NFT

Giá OMI

0.0001726
5.68%
(-$ 0.00001039)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0001726$ 0.0001835

    Chuyển đổi OMI sang Loading...

    Ecomi (OMI)OMI

    Biểu Đồ Giá OMI đến IDR

    -

    Thống Kê OMI trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 46.77M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 53.67M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.22B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01759

    Cung Tối Đa

    OMI 750,000,000,000

    Tổng Cung

    OMI 310,882,499,574

    Cung Lưu Hành

    OMI 270.95B

    (36.1% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    147.6%

    2.48x

    Giá IEO

    $ 0.00006972

    14 thg 5, 2019

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.01338

    19 thg 3, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…337

    4 thg 11, 2019


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    5,023%

    Lịch sử giá Ecomi (OMI) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ecomi (OMI) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.42 và thấp nhất Rp 2.70.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    IDR 3.10
    $ 0.0001726
    -3.05%
    IDR -0.09777
    4 thg 7
    IDR 3.20
    $ 0.0001778
    +0.53%
    IDR 0.01697
    3 thg 7
    IDR 3.17
    $ 0.0001766
    -1.74%
    IDR -0.05642
    2 thg 7
    IDR 3.23
    $ 0.0001795
    +5.95%
    IDR 0.1813
    1 thg 7
    IDR 3.04
    $ 0.0001691
    +10.8%
    IDR 0.2974
    30 thg 6
    IDR 2.74
    $ 0.0001522
    -8.91%
    IDR -0.2681
    29 thg 6
    IDR 3.00
    $ 0.0001671
    -11%
    IDR -0.3711

    Bảng chuyển đổi Ecomi / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ecomi (OMI) sang IDR hiện là Rp 3.11 cho 1 OMI. Theo mức này, 10 OMI ≈ Rp 31.07, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 32.19 OMI, chưa bao gồm phí.

    OMI sang IDR
    IDR sang OMI
    1 OMI=3.10 IDR
    1 IDR=0.3218 OMI
    2 OMI=6.21 IDR
    2 IDR=0.6437 OMI
    5 OMI=15.53 IDR
    5 IDR=1.60 OMI
    10 OMI=31.06 IDR
    10 IDR=3.21 OMI
    25 OMI=77.66 IDR
    25 IDR=8.04 OMI
    50 OMI=155.32 IDR
    50 IDR=16.09 OMI
    100 OMI=310.65 IDR
    100 IDR=32.18 OMI
    1000 OMI=3,106 IDR
    1000 IDR=321.89 OMI
    Cặp Fiat Ecomi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ecomi (OMI) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ecomi (OMI) - 3.11 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ecomi với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ecomi (OMI) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ecomi (OMI) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Ecomi đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-03-19 với tỷ giá Rp240.77. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ecomi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ecomi trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Ecomi trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ecomi (OMI) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Ecomi sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ecomi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ecomi (OMI) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ecomi (OMI) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.