Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.33%
Khối lượng 24h$ 18.07B-10.6%
Sự thống trịBTC55.70%-0.50%ETH9.51%-0.45%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ecomi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ecomi

EcomiOMI/EUR Giá

Hạng: 373

525 Danh sách theo dõi

NFT

Giá OMI

0.0001701
5.61%
(-$ 0.0000101)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0001701$ 0.0001803

    Chuyển đổi OMI sang Loading...

    Ecomi (OMI)OMI

    Biểu Đồ Giá OMI đến EUR

    -

    Thống Kê OMI trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 46.09M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 52.89M

    Vốn hóa ATH

    $ 2.22B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0173

    Cung Tối Đa

    OMI 750,000,000,000

    Tổng Cung

    OMI 310,882,499,574

    Cung Lưu Hành

    OMI 270.95B

    (36.1% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    144%

    2.44x

    Giá IEO

    $ 0.00006972

    14 thg 5, 2019

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.01338

    19 thg 3, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…337

    4 thg 11, 2019


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    4,949%

    Lịch sử giá Ecomi (OMI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ecomi (OMI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000166 và thấp nhất € 0.000131.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    EUR 0.0001488
    $ 0.0001702
    -4.40%
    EUR -0.00…6846
    4 thg 7
    EUR 0.0001554
    $ 0.0001778
    +0.53%
    EUR 0.00…825
    3 thg 7
    EUR 0.0001544
    $ 0.0001766
    -1.74%
    EUR -0.00…2741
    2 thg 7
    EUR 0.000157
    $ 0.0001795
    +5.95%
    EUR 0.00…8814
    1 thg 7
    EUR 0.0001479
    $ 0.0001691
    +10.8%
    EUR 0.00001445
    30 thg 6
    EUR 0.0001331
    $ 0.0001522
    -8.91%
    EUR -0.00001302
    29 thg 6
    EUR 0.0001461
    $ 0.0001671
    -11%
    EUR -0.00001803

    Bảng chuyển đổi Ecomi / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ecomi (OMI) sang EUR hiện là € 0.000149 cho 1 OMI. Theo mức này, 10 OMI ≈ € 0.00149, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 672.19K OMI, chưa bao gồm phí.

    OMI sang EUR
    EUR sang OMI
    1 OMI=0.0001487 EUR
    1 EUR=6,721 OMI
    2 OMI=0.0002975 EUR
    2 EUR=13,443 OMI
    5 OMI=0.0007438 EUR
    5 EUR=33,609 OMI
    10 OMI=0.001487 EUR
    10 EUR=67,219 OMI
    25 OMI=0.003719 EUR
    25 EUR=168,048 OMI
    50 OMI=0.007438 EUR
    50 EUR=336,096 OMI
    100 OMI=0.01487 EUR
    100 EUR=672,192 OMI
    1000 OMI=0.1487 EUR
    1000 EUR=6,721,920 OMI
    Cặp Fiat Ecomi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ecomi (OMI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ecomi (OMI) - 0.000149 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ecomi với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ecomi (OMI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ecomi (OMI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Ecomi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-03-19 với tỷ giá €0.0117. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ecomi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ecomi trong Euro (EUR)?

    Giá của Ecomi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ecomi (OMI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Ecomi sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ecomi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ecomi (OMI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ecomi (OMI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.