Tiền tệ37865
Market Cap$ 2.25T+2.27%
Khối lượng 24h$ 37.59B+2.81%
Sự thống trịBTC55.96%+0.54%ETH9.00%+3.86%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ecomi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ecomi

EcomiOMI/KRW Giá

Hạng: 343

Giá OMI

0.0002149
14.9%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0001869$ 0.0002292

Chuyển đổi OMI sang Loading...

Ecomi (OMI)OMI

Biểu Đồ Giá OMI đến KRW

Thống Kê OMI trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 58.23M

Fully diluted value

FDV

$ 66.82M

Vốn hóa ATH

$ 2.22B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02319

Cung Tối Đa

OMI 750,000,000,000

Tổng Cung

OMI 310,882,499,574

Cung Lưu Hành

OMI 270.95B

(36.1% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

208.3%

3.08x

Giá IEO

$ 0.00006972

14 thg 5, 2019

Đỉnh mọi thời

$ 0.01338

19 thg 3, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.00…337

4 thg 11, 2019


Từ ATH

98.4%

Từ ATL

6,278%

Lịch sử giá Ecomi (OMI) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ecomi (OMI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.355 và thấp nhất ₩ 0.257.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 6
KRW 0.3317
$ 0.0002141
-4.77%
KRW -0.01661
7 thg 6
KRW 0.3471
$ 0.000224
+21.7%
KRW 0.06194
6 thg 6
KRW 0.2875
$ 0.0001856
+8.98%
KRW 0.02369
5 thg 6
KRW 0.2644
$ 0.0001706
-4.89%
KRW -0.01359
4 thg 6
KRW 0.278
$ 0.0001794
+0.50%
KRW 0.001383
3 thg 6
KRW 0.2769
$ 0.0001787
+4.86%
KRW 0.01283
2 thg 6
KRW 0.2636
$ 0.0001702
-2.44%
KRW -0.006586

Bảng chuyển đổi Ecomi / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Ecomi (OMI) sang KRW hiện là ₩ 0.333 cho 1 OMI. Theo mức này, 10 OMI ≈ ₩ 3.33, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 300.31 OMI, chưa bao gồm phí.

OMI sang KRW
KRW sang OMI
1 OMI=0.3329 KRW
1 KRW=3.00 OMI
2 OMI=0.6659 KRW
2 KRW=6.00 OMI
5 OMI=1.66 KRW
5 KRW=15.01 OMI
10 OMI=3.32 KRW
10 KRW=30.03 OMI
25 OMI=8.32 KRW
25 KRW=75.07 OMI
50 OMI=16.64 KRW
50 KRW=150.15 OMI
100 OMI=33.29 KRW
100 KRW=300.31 OMI
1000 OMI=332.98 KRW
1000 KRW=3,003 OMI
Cặp Fiat Ecomi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ecomi (OMI) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ecomi (OMI) - 0.333 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ecomi với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ecomi (OMI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ecomi (OMI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Ecomi đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-03-19 với tỷ giá ₩20.73. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ecomi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ecomi trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Ecomi trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ecomi (OMI) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Ecomi sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ecomi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ecomi (OMI) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ecomi (OMI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.