Tiền tệ38523
Market Cap$ 2.24T-0.75%
Khối lượng 24h$ 20.49B+4.17%
Sự thống trịBTC56.15%-0.42%ETH10.07%+0.36%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
DigiByte

DigiByteDGB

Hạng: 259

Giá DGB

0.004048
1.42%

Thị Trường DigiByte

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.004054

$ 0.004049

N/A

USDT 0.004199

USDT 0.004023

N/A

$ 1.67M

DGB 414.25M

Binance

Binance

USDT 0.00404

$ 0.004035

-0.98%

-USDT 0.00004

USDT 0.0042

USDT 0.00401

0.246%

$ 169.97K

DGB 42.12M

NonKYC

NonKYC

USDT 0.0041

$ 0.004095

N/A

USDT 0.00419

USDT 0.0041

0.726%

$ 60.44K

DGB 14.75M

BingX

BingX

USDT 0.00405

$ 0.004045

-1.22%

-USDT 0.00005

USDT 0.00419

USDT 0.00401

1.226%

$ 43.36K

DGB 10.72M

OKX

OKX

USDT 0.00404

$ 0.004035

-1.29%

-USDT 0.000053

USDT 0.0042

USDT 0.004015

0.493%

$ 40.10K

DGB 9.93M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.004042

$ 0.004037

-0.93%

-USDT 0.000038

USDT 0.00422

USDT 0.004014

0.445%

$ 33.73K

DGB 8.35M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.004063

$ 0.004058

-0.49%

-USDT 0.00002

USDT 0.004205

USDT 0.00404

0.491%

$ 25.27K

DGB 6.22M

Gate

Gate

USDT 0.004066

$ 0.004061

-0.80%

-USDT 0.00003279

USDT 0.004188

USDT 0.004042

0.246%

$ 24.22K

DGB 5.96M

Bitrue

Bitrue

ADA 0.02254

$ 0.00405

+2.14%

ADA 0.000473

ADA 0.02312

ADA 0.02206

1.379%

$ 19.41K

DGB 4.79M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.00401

$ 0.00401

-$ 0.0208

$ 0.004204

$ 0.004007

0.888%

$ 15.36K

DGB 3.83M

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

Thị trường DigiByte bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Indodax

Indodax

IDR 73.00

$ 0.004098

N/A

Rp 75.00

Rp 71.00

1.370%

$ 1.00K

DGB 244.00K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…6

$ 0.003767

+14.3%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…7

Ƀ 0.00…6

N/A

$ 0.00

DGB 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của DigiByte