Tiền tệ37356
Market Cap$ 2.38T+0.06%
Khối lượng 24h$ 23.71B-38.2%
Sự thống trịBTC56.14%-0.13%ETH10.39%-0.31%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
DigiByte

DigiByte DGB

Hạng: 309

Giá DGB

0.004194
3.69%

Thị Trường DigiByte

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.004196

$ 0.004195

+3.60%

USDT 0.000146

USDT 0.00498

USDT 0.004019

0.713%

$ 929.94K

DGB 221.64M

Binance

Binance

USDT 0.0042

$ 0.004199

+3.70%

USDT 0.00015

USDT 0.005

USDT 0.00402

0.476%

$ 718.70K

DGB 171.13M

Lbank

Lbank

USDT 0.004188

$ 0.004187

N/A

USDT 0.004972

USDT 0.004016

N/A

$ 184.27K

DGB 44.00M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00418

$ 0.004179

+3.67%

USDT 0.000148

USDT 0.005

USDT 0.004

0.596%

$ 128.79K

DGB 30.81M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00419

$ 0.004189

-3.86%

-USDT 0.0001558

USDT 0.00496

USDT 0.00402

0.477%

$ 89.41K

DGB 21.34M

BingX

BingX

USDT 0.00418

$ 0.004179

+3.47%

USDT 0.00014

USDT 0.00499

USDT 0.00401

0.714%

$ 74.36K

DGB 17.79M

Bitrue

Bitrue

ADA 0.01696

$ 0.00419

+0.65%

ADA 0.00011

ADA 0.02022

ADA 0.01635

1.317%

$ 63.52K

DGB 15.15M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.004184

$ 0.004184

$ 0.0328

$ 0.004966

$ 0.003998

2.006%

$ 49.88K

DGB 11.92M

Bybit

Bybit

USDT 0.004203

$ 0.004202

+4.06%

USDT 0.000164

USDT 0.004985

USDT 0.003986

0.902%

$ 34.08K

DGB 8.11M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.004209

$ 0.004208

+4.73%

USDT 0.00019

USDT 0.004948

USDT 0.004003

0.308%

$ 30.20K

DGB 7.17M

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

10

Thị trường DigiByte bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Indodax

Indodax

IDR 73.00

$ 0.004295

N/A

Rp 88.00

Rp 68.00

2.740%

$ 3.92K

DGB 914.34K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của DigiByte