Tiền tệ37245
Market Cap$ 2.49T+0.32%
Khối lượng 24h$ 40.46B+5.20%
Sự thống trịBTC56.46%-0.30%ETH10.39%+0.45%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Covalent

Covalent CXT

Hạng: 1171

Giá CXT

0.005191
0.002%

Thị Trường Covalent

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.005199

$ 0.005196

N/A

USDT 0.005234

USDT 0.005125

1.981%

$ 70.66K

CXT 13.59M

BingX

BingX

USDT 0.0052

$ 0.005197

+0.02%

USDT 0.00…1

USDT 0.005242

USDT 0.00511

0.403%

$ 55.34K

CXT 10.64M

Gate

Gate

USDT 0.005189

$ 0.005186

-0.11%

-USDT 0.00…5714

USDT 0.005231

USDT 0.005126

0.173%

$ 21.94K

CXT 4.23M

Kraken

Kraken

EUR 0.00444

$ 0.005156

-0.67%

-€ 0.00003

€ 0.00438

€ 0.00449

0.670%

$ 2.77K

CXT 538.30K

Kraken

Kraken

USD 0.00519

$ 0.00519

+0.58%

$ 0.00003

$ 0.00513

$ 0.0052

0.578%

$ 1.34K

CXT 259.19K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00518

$ 0.005177

-0.19%

-USDT 0.00001

USDT 0.00522

USDT 0.00516

0.576%

$ 1.01K

CXT 196.15K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.005106

$ 0.005106

-$ 0.0281

$ 0.005291

$ 0.005075

2.117%

$ 875.21

CXT 171.40K

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…2403

$ 0.005225

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 594.00

CXT 113.68K

HTX

HTX

USDT 0.004801

$ 0.004798

N/A

USDT 0.004801

USDT 0.004801

18.627%

$ 84.04

CXT 17.51K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Covalent bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.005202

$ 0.005199

+0.12%

USDT 0.00…6

USDT 0.005235

USDT 0.005136

0.556%

$ 106.57K

CXT 20.49M

CoinW

CoinW

USDT 0.005186

$ 0.005183

-0.13%

-USDT 0.00…675

USDT 0.005218

USDT 0.005143

1.224%

$ 40.28K

CXT 7.77M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…2388

$ 0.005191

+0.96%

WETH 0.00…227

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 99.17

CXT 19.10K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Covalent