Tiền tệ38352
Market Cap$ 2.26T+0.73%
Khối lượng 24h$ 22.45B+48.1%
Sự thống trịBTC56.54%+0.21%ETH9.95%-0.57%
Gas ETH0.37 Gwei
Cryptorank
/
COTI

COTICOTI

Hạng: 457

Giá COTI

0.01148
12.5%

Thị Trường COTI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.01179

$ 0.01177

-11.7%

-USDT 0.00156

USDT 0.01389

USDT 0.01125

0.085%

$ 3.37M

COTI 286.74M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.555

$ 0.01167

-13.9%

-TRY 0.0899

TRY 0.6581

TRY 0.537

0.108%

$ 1.82M

COTI 156.41M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01073

$ 0.01071

-12%

-USDT 0.00146

USDT 0.01256

USDT 0.01036

0.186%

$ 1.14M

COTI 107.10M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0118

$ 0.0118

-11.9%

-$ 0.0016

$ 0.0138

$ 0.0112

0.848%

$ 1.04M

COTI 88.73M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.01179

$ 0.01177

-13%

-USDT 0.001758

USDT 0.01387

USDT 0.0113

1.103%

$ 891.17K

COTI 75.67M

Gate

Gate

USDT 0.01074

$ 0.01073

-12%

-USDT 0.001465

USDT 0.01314

USDT 0.01012

0.065%

$ 774.43K

COTI 72.15M

Phemex

Phemex

USDT 0.01171

$ 0.01169

-13.4%

-USDT 0.00181

USDT 0.01393

USDT 0.0113

0.512%

$ 580.53K

COTI 49.63M

MEXC

MEXC

USDT 0.01076

$ 0.01075

-10.9%

-USDT 0.001324

USDT 0.01262

USDT 0.01022

0.177%

$ 358.12K

COTI 33.29M

Cryptomus

Cryptomus

USDT 0.01068

$ 0.01066

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 345.45K

COTI 32.38M

BingX

BingX

USDT 0.01178

$ 0.01176

-12.8%

-USDT 0.00173

USDT 0.01386

USDT 0.01131

0.340%

$ 156.63K

COTI 13.31M

1 - 10 từ 26

Hiển thị hàng

Thị trường COTI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 16.50

$ 0.01154

+1.85%

₩ 0.3

₩ 16.91

₩ 16.05

N/A

$ 892.91K

COTI 77.32M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0117

$ 0.01168

-13.4%

-USDT 0.00181

USDT 0.01389

USDT 0.01125

65.553%

$ 888.86K

COTI 76.05M

HTX

HTX

USDT 0.0118

$ 0.01178

-0.84%

-USDT 0.0001

USDT 0.0124

USDT 0.0113

6.504%

$ 361.40K

COTI 30.66M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01174

$ 0.01172

-13.6%

-USDT 0.001849

USDT 0.01387

USDT 0.01126

0.595%

$ 259.20K

COTI 22.10M

Indodax

Indodax

IDR 211.00

$ 0.01174

N/A

Rp 243.00

Rp 199.00

0.952%

$ 7.78K

COTI 662.80K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.01172

$ 0.01171

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 3.30K

COTI 281.93K

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của COTI