Tiền tệ37957
Market Cap$ 2.27T-1.31%
Khối lượng 24h$ 35.61B+0.57%
Sự thống trịBTC55.52%-1.10%ETH9.10%-1.00%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
COTI

COTICOTI

Hạng: 546

Giá COTI

0.009597
4.54%

Thị Trường COTI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0097

$ 0.00969

-2.02%

-USDT 0.0001999

USDT 0.0103

USDT 0.0091

3.061%

$ 875.26K

COTI 90.31M

HTX

HTX

USDT 0.0095

$ 0.009491

+3.26%

USDT 0.0003

USDT 0.0098

USDT 0.0092

1.042%

$ 160.67K

COTI 16.92M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.00953

$ 0.009521

-4.18%

-USDT 0.000416

USDT 0.01005

USDT 0.009197

1.310%

$ 140.37K

COTI 14.74M

Binance

Binance

USDT 0.00955

$ 0.009541

-4.31%

-USDT 0.00043

USDT 0.01001

USDT 0.00921

0.105%

$ 137.22K

COTI 14.38M

Phemex

Phemex

USDT 0.00957

$ 0.00956

-4.11%

-USDT 0.00041

USDT 0.01003

USDT 0.00925

0.418%

$ 135.97K

COTI 14.22M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00953

$ 0.009521

-4.60%

-USDT 0.0004595

USDT 0.01002

USDT 0.0092

1.144%

$ 72.88K

COTI 7.65M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00954

$ 0.009531

N/A

USDT 0.01002

USDT 0.00921

0.314%

$ 66.78K

COTI 7.00M

Bitget

Bitget

USDT 0.00955

$ 0.009541

-4.02%

-USDT 0.0003999

USDT 0.01005

USDT 0.00918

0.105%

$ 57.16K

COTI 5.99M

MEXC

MEXC

USDT 0.009532

$ 0.009523

-3.97%

-USDT 0.000394

USDT 0.009983

USDT 0.009206

0.105%

$ 57.04K

COTI 5.98M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00952

$ 0.009511

-4.52%

-USDT 0.0004506

USDT 0.00998

USDT 0.0092

0.629%

$ 44.66K

COTI 4.69M

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

Thị trường COTI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00956

$ 0.00955

-3.73%

-USDT 0.0003704

USDT 0.01002

USDT 0.0092

0.418%

$ 177.66K

COTI 18.60M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.00954

$ 0.009531

-3.93%

-USDT 0.00039

USDT 0.01001

USDT 0.00921

38.708%

$ 27.88K

COTI 2.92M

Bithumb

Bithumb

KRW 14.19

$ 0.009228

-0.28%

-₩ 0.04

₩ 14.29

₩ 13.86

N/A

$ 12.73K

COTI 1.38M

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.00953

$ 0.009521

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 4.96K

COTI 521.46K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của COTI