Tiền tệ36951
Market Cap$ 2.35T-2.68%
Khối lượng 24h$ 43.57B-5.86%
Sự thống trịBTC55.57%-0.32%ETH9.89%+0.35%
Gas ETH0.07 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
COTI

COTI COTI

Hạng: 559

Giá COTI

0.0114
5.15%

Thị Trường COTI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0114

$ 0.0114

-5.00%

-USDT 0.0006

USDT 0.0124

USDT 0.0112

1.739%

$ 542.05K

COTI 47.55M

Binance

Binance

USDT 0.0114

$ 0.0114

-5.25%

-USDT 0.00063

USDT 0.0123

USDT 0.0112

0.088%

$ 465.97K

COTI 40.98M

Phemex

Phemex

USDT 0.0114

$ 0.0114

-4.99%

-USDT 0.0006

USDT 0.0123

USDT 0.0112

0.526%

$ 216.26K

COTI 18.94M

HTX

HTX

USDT 0.0114

$ 0.0114

-2.56%

-USDT 0.0003

USDT 0.012

USDT 0.0112

1.739%

$ 153.23K

COTI 13.44M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0114

$ 0.0114

-5.00%

-$ 0.0006

$ 0.0123

$ 0.0112

0.877%

$ 150.64K

COTI 13.21M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0114

$ 0.0114

-5.14%

-USDT 0.000620

USDT 0.0124

USDT 0.0112

1.134%

$ 149.84K

COTI 13.10M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0114

$ 0.0114

-4.31%

-USDT 0.000514

USDT 0.0124

USDT 0.0112

1.171%

$ 132.25K

COTI 11.59M

Binance

Binance

TRY 0.502

$ 0.0114

-4.92%

-TRY 0.026

TRY 0.541

TRY 0.494

0.398%

$ 107.06K

COTI 9.38M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0114

$ 0.0114

+4.32%

USDT 0.000516

USDT 0.0123

USDT 0.0112

0.351%

$ 100.85K

COTI 8.82M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0114

$ 0.0114

-4.69%

-USDT 0.00056

USDT 0.0123

USDT 0.0112

0.175%

$ 88.62K

COTI 7.79M

1 - 10 từ 30

Hiển thị hàng

10

Thị trường COTI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0115

$ 0.0115

-4.74%

-USDT 0.000570

USDT 0.0123

USDT 0.0112

0.349%

$ 303.46K

COTI 26.50M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0114

$ 0.0114

-5.40%

-USDT 0.00065

USDT 0.0123

USDT 0.0113

66.873%

$ 98.52K

COTI 8.65M

Bithumb

Bithumb

KRW 16.69

$ 0.0116

-1.48%

-₩ 0.25

₩ 16.94

₩ 16.38

N/A

$ 52.61K

COTI 4.54M

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.0114

$ 0.0114

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 5.93K

COTI 519.18K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của COTI