Tiền tệ38121
Market Cap$ 2.27T+1.19%
Khối lượng 24h$ 33.73B+1.89%
Sự thống trịBTC56.35%+0.35%ETH9.41%-0.05%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
COTI

COTICOTI

Hạng: 558

Giá COTI

0.008178
0.48%

Thị Trường COTI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0082

$ 0.008193

+1.23%

USDT 0.0001

USDT 0.0085

USDT 0.0075

6.977%

$ 700.78K

COTI 85.52M

HTX

HTX

USDT 0.0081

$ 0.008093

+1.25%

USDT 0.0001

USDT 0.0082

USDT 0.0079

1.220%

$ 175.37K

COTI 21.66M

Binance

Binance

USDT 0.0082

$ 0.008193

+1.23%

USDT 0.0001

USDT 0.00825

USDT 0.00795

0.122%

$ 129.67K

COTI 15.82M

Phemex

Phemex

USDT 0.00823

$ 0.008223

+1.60%

USDT 0.00013

USDT 0.00827

USDT 0.00793

0.608%

$ 127.82K

COTI 15.54M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00818

$ 0.008173

+1.49%

USDT 0.00012

USDT 0.00821

USDT 0.00794

0.122%

$ 86.70K

COTI 10.60M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00816

$ 0.008153

+0.74%

USDT 0.00005994

USDT 0.00825

USDT 0.00792

0.971%

$ 73.56K

COTI 9.02M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00822

$ 0.008213

N/A

USDT 0.00825

USDT 0.00795

0.365%

$ 68.19K

COTI 8.30M

MEXC

MEXC

USDT 0.008177

$ 0.00817

+1.36%

USDT 0.00011

USDT 0.008202

USDT 0.007901

0.208%

$ 59.55K

COTI 7.28M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0082

$ 0.0082

+2.50%

$ 0.0002

$ 0.0082

$ 0.0079

1.205%

$ 54.07K

COTI 6.59M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00816

$ 0.008153

+1.25%

USDT 0.0001007

USDT 0.00821

USDT 0.00794

0.611%

$ 46.75K

COTI 5.73M

1 - 10 từ 26

Hiển thị hàng

Thị trường COTI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0082

$ 0.008193

+1.74%

USDT 0.0001402

USDT 0.00825

USDT 0.00795

0.486%

$ 53.18K

COTI 6.49M

Bithumb

Bithumb

KRW 12.11

$ 0.008029

+2.37%

₩ 0.28

₩ 12.21

₩ 11.80

N/A

$ 5.57K

COTI 694.90K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.00822

$ 0.008213

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 4.29K

COTI 522.54K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.00822

$ 0.008213

+1.48%

USDT 0.00012

USDT 0.00824

USDT 0.00803

6.030%

$ 617.79

COTI 75.21K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của COTI