Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.89%
Khối lượng 24h$ 25.98B-21.5%
Sự thống trịBTC56.40%+0.42%ETH9.49%+1.00%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
COTI

COTICOTI

Hạng: 562

Giá COTI

0.00814
2.06%

Thị Trường COTI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0081

$ 0.008093

+1.25%

USDT 0.0001

USDT 0.0085

USDT 0.0075

6.977%

$ 787.94K

COTI 97.35M

HTX

HTX

USDT 0.0082

$ 0.008193

+2.50%

USDT 0.0002

USDT 0.0082

USDT 0.0079

1.220%

$ 183.97K

COTI 22.45M

Phemex

Phemex

USDT 0.00818

$ 0.008173

+1.87%

USDT 0.00015

USDT 0.00831

USDT 0.00793

0.365%

$ 135.59K

COTI 16.58M

Binance

Binance

USDT 0.00818

$ 0.008173

+1.24%

USDT 0.0001

USDT 0.00828

USDT 0.00795

0.122%

$ 122.53K

COTI 14.99M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00823

$ 0.008223

+2.10%

USDT 0.0001692

USDT 0.00827

USDT 0.00792

1.094%

$ 74.21K

COTI 9.02M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00816

$ 0.008153

+0.99%

USDT 0.00008

USDT 0.00827

USDT 0.00794

0.122%

$ 70.32K

COTI 8.62M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00821

$ 0.008203

N/A

USDT 0.0083

USDT 0.00795

0.365%

$ 68.02K

COTI 8.29M

MEXC

MEXC

USDT 0.008163

$ 0.008156

+1.39%

USDT 0.000112

USDT 0.008258

USDT 0.007901

0.208%

$ 57.40K

COTI 7.03M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0082

$ 0.0082

+2.50%

$ 0.0002

$ 0.0083

$ 0.008

1.205%

$ 55.77K

COTI 6.80M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00816

$ 0.008153

+1.25%

USDT 0.0001007

USDT 0.00826

USDT 0.00794

0.612%

$ 45.22K

COTI 5.54M

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

Thị trường COTI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0082

$ 0.008193

+1.74%

USDT 0.0001402

USDT 0.00829

USDT 0.00795

0.365%

$ 51.22K

COTI 6.25M

Bithumb

Bithumb

KRW 12.11

$ 0.008046

+2.37%

₩ 0.28

₩ 12.21

₩ 11.80

N/A

$ 4.52K

COTI 562.87K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.00817

$ 0.008163

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 4.26K

COTI 522.55K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.00822

$ 0.008213

+2.11%

USDT 0.00017

USDT 0.00824

USDT 0.00803

14.736%

$ 611.26

COTI 74.42K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của COTI