Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.31T+1.32%
Khối lượng 24h$ 18.27B+10.1%
Sự thống trịBTC56.56%-0.28%ETH10.14%+2.01%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Coq Inu

Coq InuCOQ

Hạng: 989

Giá COQ

0.00…8886
0.25%

Thị Trường Coq Inu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…889

$ 0.00…888

+1.37%

USDT 0.00…12

USDT 0.00…902

USDT 0.00…86

2.333%

$ 1.03M

COQ 11.60T

MEXC

MEXC

USDT 0.00…8991

$ 0.00…8981

+0.03%

USDT 0.00…3

USDT 0.00…9374

USDT 0.00…849

1.120%

$ 55.28K

COQ 615.54B

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…896

$ 0.00…895

-0.22%

-USDT 0.00…2

USDT 0.00…913

USDT 0.00…861

0.560%

$ 12.26K

COQ 137.04B

Gate

Gate

USDT 0.00…8911

$ 0.00…8901

+0.04%

USDT 0.00…36

USDT 0.00…9153

USDT 0.00…87

0.201%

$ 8.65K

COQ 97.17B

Trader Joe (LFJ)

Trader Joe (LFJ)

WAVAX 0.00…1327

$ 0.00…887

+0.66%

WAVAX 0.00…87

WAVAX 0.00

WAVAX 0.00

N/A

$ 5.09K

COQ 57.44B

Kraken

Kraken

USD 0.00…887

$ 0.00…887

-0.78%

-$ 0.00…7

$ 0.00…87

$ 0.00…948

1.669%

$ 3.74K

COQ 42.26B

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00…8937

$ 0.00…8928

+0.50%

USDT 0.00…443

USDT 0.00…9048

USDT 0.00…8762

1.981%

$ 3.15K

COQ 35.29B

Kraken

Kraken

EUR 0.00…799

$ 0.00…9119

+4.99%

€ 0.00…38

€ 0.00…761

€ 0.00…852

3.745%

$ 753.59

COQ 8.26B

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.00…899

$ 0.00…899

$ 0.0204

$ 0.00…923

$ 0.00…877

0.447%

$ 96.08

COQ 1.06B

Trader Joe v2.1 (Avalanche)

Trader Joe v2.1 (Avalanche)

COQAI 0.0009744

$ 0.00…8886

+1.09%

COQ 11.06

COQAI 0.00

COQAI 0.00

N/A

$ 30.94

COQAI 339.34K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Coq Inu