Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.24T-2.73%
Khối lượng 24h$ 27.81B+4.78%
Sự thống trịBTC56.42%-0.34%ETH10.08%-0.69%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chromia

ChromiaCHR

Hạng: 782

Giá CHR

0.0122
6.55%

Thị Trường Chromia

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.01222

$ 0.0122

-6.43%

-USDT 0.00084

USDT 0.01311

USDT 0.0121

0.082%

$ 264.37K

CHR 21.65M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01222

$ 0.0122

-6.48%

-USDT 0.0008467

USDT 0.01311

USDT 0.0121

0.131%

$ 115.29K

CHR 9.44M

MEXC

MEXC

USDT 0.01221

$ 0.01219

-6.79%

-USDT 0.00089

USDT 0.01311

USDT 0.01209

0.082%

$ 56.37K

CHR 4.62M

Bithumb

Bithumb

KRW 17.56

$ 0.01194

-2.55%

-₩ 0.46

₩ 18.19

₩ 17.40

N/A

$ 37.71K

CHR 3.15M

BingX

BingX

USDT 0.01225

$ 0.01223

-5.99%

-USDT 0.00078

USDT 0.01317

USDT 0.01208

0.734%

$ 35.66K

CHR 2.91M

Gate

Gate

USDT 0.01221

$ 0.01219

-6.22%

-USDT 0.0008098

USDT 0.01305

USDT 0.01201

0.246%

$ 15.84K

CHR 1.29M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0123

$ 0.01228

-6.11%

-USDT 0.0008

USDT 0.0131

USDT 0.0121

0.813%

$ 12.26K

CHR 998.38K

Bitget

Bitget

USDT 0.01222

$ 0.0122

-6.79%

-USDT 0.00089

USDT 0.01311

USDT 0.01202

0.245%

$ 9.73K

CHR 797.90K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.01211

$ 0.01211

-$ 0.0742

$ 0.01314

$ 0.01211

1.143%

$ 7.01K

CHR 578.99K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.01222

$ 0.01221

-6.34%

-USDT 0.000827

USDT 0.01312

USDT 0.0121

0.319%

$ 5.84K

CHR 478.27K

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

Thị trường Chromia bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0123

$ 0.01228

-6.81%

-USDT 0.0008988

USDT 0.0132

USDT 0.0123

0.813%

$ 107.44K

CHR 8.74M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.01257

$ 0.01255

-2.51%

-USDT 0.0003232

USDT 0.01289

USDT 0.01233

N/A

$ 0.00

CHR 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Chromia