Tiền tệ37195
Market Cap$ 2.50T-0.43%
Khối lượng 24h$ 44.36B+6.99%
Sự thống trịBTC56.54%+0.33%ETH10.35%-1.62%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Shentu

Shentu CTK

Hạng: 645

Giá CTK

0.1614
3.26%

Thị Trường Shentu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.1615

$ 0.1614

-3.24%

-USDT 0.0054

USDT 0.1672

USDT 0.1588

0.062%

$ 339.54K

CTK 2.10M

Binance

Binance

BNB 0.000251

$ 0.1616

-2.33%

-BNB 0.00…6

BNB 0.000257

BNB 0.000249

0.794%

$ 196.71K

CTK 1.21M

MEXC

MEXC

USDT 0.1613

$ 0.1612

-3.36%

-USDT 0.0056

USDT 0.1673

USDT 0.1589

0.062%

$ 105.87K

CTK 656.46K

Lbank

Lbank

USDT 0.1611

$ 0.161

N/A

USDT 0.1672

USDT 0.1588

N/A

$ 96.06K

CTK 596.37K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1612

$ 0.1611

+3.25%

USDT 0.005416

USDT 0.1673

USDT 0.1589

0.124%

$ 65.20K

CTK 404.52K

BingX

BingX

USDT 0.1613

$ 0.1612

-3.30%

-USDT 0.0055

USDT 0.1673

USDT 0.1587

0.248%

$ 58.67K

CTK 363.76K

Binance

Binance

BTC 0.00…229

$ 0.1618

-2.97%

-Ƀ 0.00…7

Ƀ 0.00…236

Ƀ 0.00…227

0.437%

$ 40.89K

CTK 252.63K

Gate

Gate

USDT 0.1609

$ 0.1608

-3.71%

-USDT 0.006199

USDT 0.1677

USDT 0.1589

0.248%

$ 10.43K

CTK 64.86K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1615

$ 0.1614

-3.11%

-USDT 0.005183

USDT 0.1671

USDT 0.1589

0.248%

$ 9.67K

CTK 59.89K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.1614

$ 0.1613

-3.35%

-USDT 0.0056

USDT 0.1675

USDT 0.1597

0.494%

$ 3.06K

CTK 18.97K

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

10

Thị trường Shentu bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.1614

$ 0.1613

N/A

USDT 0.1674

USDT 0.1589

0.062%

$ 67.43K

CTK 417.82K

Bithumb

Bithumb

KRW 239.00

$ 0.1597

+0.84%

₩ 2.00

₩ 243.00

₩ 237.00

N/A

$ 51.39K

CTK 321.67K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Shentu