Tiền tệ38524
Market Cap$ 2.24T-0.76%
Khối lượng 24h$ 20.45B+3.95%
Sự thống trịBTC56.15%-0.45%ETH10.08%+0.58%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Shentu

ShentuCTK

Hạng: 676

Giá CTK

0.1017
3.53%

Thị Trường Shentu

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.102

$ 0.1018

-3.41%

-USDT 0.0036

USDT 0.1066

USDT 0.102

0.098%

$ 66.55K

CTK 653.22K

Lbank

Lbank

USDT 0.1018

$ 0.1016

N/A

USDT 0.1066

USDT 0.1017

N/A

$ 61.68K

CTK 606.58K

MEXC

MEXC

USDT 0.1018

$ 0.1017

-3.74%

-USDT 0.00396

USDT 0.1065

USDT 0.1018

0.079%

$ 52.23K

CTK 513.44K

BingX

BingX

USDT 0.1021

$ 0.1019

-3.41%

-USDT 0.0036

USDT 0.1067

USDT 0.1017

0.489%

$ 37.60K

CTK 368.76K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1018

$ 0.1016

-3.69%

-USDT 0.0039

USDT 0.1066

USDT 0.1019

0.078%

$ 32.22K

CTK 316.91K

Gate

Gate

USDT 0.1027

$ 0.1026

-3.34%

-USDT 0.003551

USDT 0.1063

USDT 0.1026

0.196%

$ 2.07K

CTK 20.18K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1021

$ 0.1019

-3.40%

-USDT 0.003593

USDT 0.1065

USDT 0.1021

0.294%

$ 1.98K

CTK 19.47K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường Shentu bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.102

$ 0.1018

N/A

USDT 0.1066

USDT 0.1018

0.098%

$ 68.90K

CTK 676.26K

Bithumb

Bithumb

KRW 144.00

$ 0.1019

-2.70%

-₩ 4.00

₩ 148.00

₩ 142.00

N/A

$ 1.85K

CTK 18.22K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Shentu