Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.28T+1.37%
Khối lượng 24h$ 36.56B-42.8%
Sự thống trịBTC55.99%+0.75%ETH9.48%+0.40%
Gas ETH0.25 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Capybara Nation
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Capybara Nation

Capybara NationBARA/RUB Giá

33 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá BARA

0.00…1237
1.13%
(-$ 0.00…1419)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1208$ 0.00…1289

Chuyển đổi BARA sang RUB

Capybara Nation (BARA)BARA

Biểu Đồ Giá BARA đến RUB

-

Thống Kê BARA trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

$ 12.37M

Fully diluted value

FDV

$ 12.37M

Vốn hóa ATH

$ 18.74M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0005237

Cung Tối Đa

BARA 100,000,000,000,000

Tổng Cung

BARA 100,000,000,000,000

Cung Lưu Hành

BARA 100.00T

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00002235

23 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…1129

30 thg 6, 2026


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

9.52%

Lịch sử giá Capybara Nation (BARA) so với RUB trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Capybara Nation (BARA) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.0000102 và thấp nhất ₽ 0.00...868.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
RUB 0.00…9388
$ 0.00…1229
-2.40%
RUB -0.00…2313
6 thg 7
RUB 0.00…957
$ 0.00…1253
-5.84%
RUB -0.00…5939
5 thg 7
RUB 0.00001007
$ 0.00…132
+0.27%
RUB 0.00…2748
4 thg 7
RUB 0.00001005
$ 0.00…1316
+0.97%
RUB 0.00…9619
3 thg 7
RUB 0.00…9955
$ 0.00…1304
+8.44%
RUB 0.00…7749
2 thg 7
RUB 0.00…918
$ 0.00…1202
-0.91%
RUB -0.00…8474
1 thg 7
RUB 0.00…9265
$ 0.00…1213
+6.32%
RUB 0.00…5504

Bảng chuyển đổi Capybara Nation / RUB

Tỷ giá chuyển đổi từ Capybara Nation (BARA) sang RUB hiện là ₽ 0.00...945 cho 1 BARA. Theo mức này, 10 BARA ≈ ₽ 0.0000945, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 10.59M BARA, chưa bao gồm phí.

BARA sang RUB
RUB sang BARA
1 BARA=0.00…9446 RUB
1 RUB=105,859 BARA
2 BARA=0.00001889 RUB
2 RUB=211,718 BARA
5 BARA=0.00004723 RUB
5 RUB=529,296 BARA
10 BARA=0.00009446 RUB
10 RUB=1,058,593 BARA
25 BARA=0.0002361 RUB
25 RUB=2,646,483 BARA
50 BARA=0.0004723 RUB
50 RUB=5,292,966 BARA
100 BARA=0.0009446 RUB
100 RUB=10,585,932 BARA
1000 BARA=0.009446 RUB
1000 RUB=105,859,328 BARA
Cặp Fiat Capybara Nation Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Capybara Nation (BARA) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Capybara Nation (BARA) - 0.00...945 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Capybara Nation với ₽1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Capybara Nation (BARA) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Capybara Nation (BARA) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

Capybara Nation đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2024-11-23 với tỷ giá ₽0.00171. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Capybara Nation trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Capybara Nation trong Russian Ruble (RUB)?

Giá của Capybara Nation trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Capybara Nation (BARA) sang Russian Ruble (RUB)?

Để chuyển đổi Capybara Nation sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Capybara Nation bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Capybara Nation (BARA) so với RUB không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Capybara Nation (BARA) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.