Tiền tệ36902
Market Cap$ 2.28T-3.89%
Khối lượng 24h$ 48.75B-3.17%
Sự thống trịBTC55.43%-0.86%ETH9.67%-1.07%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Capybara Nation
Open report modalBáo cáo vấn đề
Capybara Nation

Capybara Nation Giá đến British Pound Sterling £ 0.00...129 BARA/GBPGiá đến {fiatName} {price}

Giá BARA

0.00…175
1.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…017$ 0.00…179

Chuyển đổi BARA sang Loading...

Capybara Nation (BARA)BARA

Biểu Đồ Giá BARA đến GBP

Thống Kê BARA trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 17.48M

Cung Tối Đa

BARA 100,000,000,000,000

Tổng Cung

BARA 100,000,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0000224

    23 Nov 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…166

    6 Feb 2026


    Từ ATH

    99.2%

    Từ ATL

    5.01%

    Lịch sử giá Capybara Nation (BARA) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Capybara Nation (BARA) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.00...144 và thấp nhất £ 0.00...126.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    24 tháng 02
    GBP 0.00…128
    $ 0.00…173
    -1.71%
    GBP -0.00…222
    23 tháng 02
    GBP 0.00…013
    $ 0.00…176
    -1.03%
    GBP -0.00…136
    22 tháng 02
    GBP 0.00…133
    $ 0.00…179
    -3.30%
    GBP -0.00…453
    21 tháng 02
    GBP 0.00…137
    $ 0.00…185
    +0.08%
    GBP 0.00…104
    20 tháng 02
    GBP 0.00…137
    $ 0.00…185
    -1.04%
    GBP -0.00…144
    19 tháng 02
    GBP 0.00…138
    $ 0.00…187
    -0.62%
    GBP -0.00…867
    18 tháng 02
    GBP 0.00…139
    $ 0.00…188
    -1.85%
    GBP -0.00…262

    Bảng chuyển đổi Capybara Nation / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Capybara Nation (BARA) sang GBP hiện là £ 0.00...129 cho 1 BARA. Theo mức này, 10 BARA ≈ £ 0.00...129, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 772.31M BARA, chưa bao gồm phí.

    BARA sang GBP
    GBP sang BARA
    1 BARA=0.00…129 GBP
    1 GBP=7,723,078 BARA
    2 BARA=0.00…259 GBP
    2 GBP=15,446,156 BARA
    5 BARA=0.00…647 GBP
    5 GBP=38,615,391 BARA
    10 BARA=0.00…129 GBP
    10 GBP=77,230,781 BARA
    25 BARA=0.00…324 GBP
    25 GBP=193,076,954 BARA
    50 BARA=0.00…647 GBP
    50 GBP=386,153,907 BARA
    100 BARA=0.0000129 GBP
    100 GBP=772,307,815 BARA
    1000 BARA=0.000129 GBP
    1000 GBP=7,723,078,147 BARA
    Cặp Fiat Capybara Nation Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Capybara Nation (BARA) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Capybara Nation (BARA) - 0.00...129 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Capybara Nation với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Capybara Nation (BARA) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Capybara Nation (BARA) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Capybara Nation đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2024-11-23 với tỷ giá £0.0000166. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Capybara Nation trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Capybara Nation trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Capybara Nation trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Capybara Nation (BARA) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Capybara Nation sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Capybara Nation bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Capybara Nation (BARA) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Capybara Nation (BARA) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.