Tiền tệ36906
Market Cap$ 2.27T-4.19%
Khối lượng 24h$ 48.06B-4.56%
Sự thống trịBTC55.40%-0.77%ETH9.65%-1.69%
Gas ETH0.25 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Capybara Nation
Open report modalBáo cáo vấn đề
Capybara Nation

Capybara Nation Giá đến South Korean Won ₩ 0.00025 BARA/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Giá BARA

0.00…173
2.44%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…017$ 0.00…178

Chuyển đổi BARA sang Loading...

Capybara Nation (BARA)BARA

Biểu Đồ Giá BARA đến KRW

Thống Kê BARA trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 17.29M

Cung Tối Đa

BARA 100,000,000,000,000

Tổng Cung

BARA 100,000,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0000224

    23 Nov 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…166

    6 Feb 2026


    Từ ATH

    99.2%

    Từ ATL

    3.87%

    Lịch sử giá Capybara Nation (BARA) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Capybara Nation (BARA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.000281 và thấp nhất ₩ 0.000246.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    24 tháng 02
    KRW 0.000250
    $ 0.00…173
    -1.64%
    KRW -0.00…417
    23 tháng 02
    KRW 0.000254
    $ 0.00…176
    -1.03%
    KRW -0.00…264
    22 tháng 02
    KRW 0.000259
    $ 0.00…179
    -3.30%
    KRW -0.00…884
    21 tháng 02
    KRW 0.000268
    $ 0.00…185
    +0.08%
    KRW 0.00…202
    20 tháng 02
    KRW 0.000268
    $ 0.00…185
    -1.04%
    KRW -0.00…282
    19 tháng 02
    KRW 0.000270
    $ 0.00…187
    -0.62%
    KRW -0.00…169
    18 tháng 02
    KRW 0.000272
    $ 0.00…188
    -1.85%
    KRW -0.00…511

    Bảng chuyển đổi Capybara Nation / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Capybara Nation (BARA) sang KRW hiện là ₩ 0.00025 cho 1 BARA. Theo mức này, 10 BARA ≈ ₩ 0.0025, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 400.62K BARA, chưa bao gồm phí.

    BARA sang KRW
    KRW sang BARA
    1 BARA=0.000250 KRW
    1 KRW=4,006 BARA
    2 BARA=0.000499 KRW
    2 KRW=8,012 BARA
    5 BARA=0.00125 KRW
    5 KRW=20,031 BARA
    10 BARA=0.00250 KRW
    10 KRW=40,062 BARA
    25 BARA=0.00624 KRW
    25 KRW=100,154 BARA
    50 BARA=0.0125 KRW
    50 KRW=200,309 BARA
    100 BARA=0.0250 KRW
    100 KRW=400,617 BARA
    1000 BARA=0.250 KRW
    1000 KRW=4,006,172 BARA
    Cặp Fiat Capybara Nation Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Capybara Nation (BARA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Capybara Nation (BARA) - 0.00025 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Capybara Nation với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Capybara Nation (BARA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Capybara Nation (BARA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Capybara Nation đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-11-23 với tỷ giá ₩0.0323. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Capybara Nation trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Capybara Nation trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Capybara Nation trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Capybara Nation (BARA) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Capybara Nation sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Capybara Nation bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Capybara Nation (BARA) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Capybara Nation (BARA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.