Tiền tệ36902
Market Cap$ 2.28T-3.89%
Khối lượng 24h$ 48.75B-3.17%
Sự thống trịBTC55.43%-0.86%ETH9.67%-1.07%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Capybara Nation
Open report modalBáo cáo vấn đề
Capybara Nation

Capybara Nation Giá đến Euro € 0.00...148 BARA/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá BARA

0.00…175
1.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…017$ 0.00…179

Chuyển đổi BARA sang Loading...

Capybara Nation (BARA)BARA

Biểu Đồ Giá BARA đến EUR

Thống Kê BARA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 17.48M

Cung Tối Đa

BARA 100,000,000,000,000

Tổng Cung

BARA 100,000,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0000224

    23 Nov 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…166

    6 Feb 2026


    Từ ATH

    99.2%

    Từ ATL

    5.01%

    Lịch sử giá Capybara Nation (BARA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Capybara Nation (BARA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...165 và thấp nhất € 0.00...145.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    24 tháng 02
    EUR 0.00…148
    $ 0.00…175
    -0.56%
    EUR -0.00…084
    23 tháng 02
    EUR 0.00…149
    $ 0.00…176
    -1.03%
    EUR -0.00…155
    22 tháng 02
    EUR 0.00…152
    $ 0.00…179
    -3.30%
    EUR -0.00…519
    21 tháng 02
    EUR 0.00…157
    $ 0.00…185
    +0.08%
    EUR 0.00…119
    20 tháng 02
    EUR 0.00…157
    $ 0.00…185
    -1.04%
    EUR -0.00…165
    19 tháng 02
    EUR 0.00…159
    $ 0.00…187
    -0.62%
    EUR -0.00…993
    18 tháng 02
    EUR 0.00…016
    $ 0.00…188
    -1.85%
    EUR -0.00…030

    Bảng chuyển đổi Capybara Nation / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Capybara Nation (BARA) sang EUR hiện là € 0.00...148 cho 1 BARA. Theo mức này, 10 BARA ≈ € 0.00...148, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 674.35M BARA, chưa bao gồm phí.

    BARA sang EUR
    EUR sang BARA
    1 BARA=0.00…148 EUR
    1 EUR=6,743,519 BARA
    2 BARA=0.00…297 EUR
    2 EUR=13,487,038 BARA
    5 BARA=0.00…741 EUR
    5 EUR=33,717,595 BARA
    10 BARA=0.00…148 EUR
    10 EUR=67,435,189 BARA
    25 BARA=0.00…371 EUR
    25 EUR=168,587,973 BARA
    50 BARA=0.00…741 EUR
    50 EUR=337,175,945 BARA
    100 BARA=0.0000148 EUR
    100 EUR=674,351,890 BARA
    1000 BARA=0.000148 EUR
    1000 EUR=6,743,518,901 BARA
    Cặp Fiat Capybara Nation Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Capybara Nation (BARA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Capybara Nation (BARA) - 0.00...148 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Capybara Nation với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Capybara Nation (BARA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Capybara Nation (BARA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Capybara Nation đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-11-23 với tỷ giá €0.000019. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Capybara Nation trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Capybara Nation trong Euro (EUR)?

    Giá của Capybara Nation trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Capybara Nation (BARA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Capybara Nation sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Capybara Nation bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Capybara Nation (BARA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Capybara Nation (BARA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.