Chi tiết Capybara Nation

Capybara NationBARA/EUR Giá
Giá BARA
0.00...786
2.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…8981$ 0.00…942
Chuyển đổi BARA sang EUR
BARA€EUR
Biểu Đồ Giá BARA đến EUR
Thống Kê BARA trong EUR
Lịch sử giá Capybara Nation (BARA) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Capybara Nation (BARA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...834 và thấp nhất € 0.00...761.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
EUR 0.00…7857
$ 0.00…909
-1.36%
EUR -0.00…108
15 thg 8
EUR 0.00…7965
$ 0.00…9215
-0.40%
EUR -0.00…3198
14 thg 8
EUR 0.00…7997
$ 0.00…9252
+2.01%
EUR 0.00…1573
13 thg 8
EUR 0.00…7839
$ 0.00…907
+0.72%
EUR 0.00…5618
12 thg 8
EUR 0.00…7783
$ 0.00…9005
-0.12%
EUR -0.00…9508
11 thg 8
EUR 0.00…7793
$ 0.00…9016
+0.40%
EUR 0.00…3111
10 thg 8
EUR 0.00…7762
$ 0.00…898
-5.21%
EUR -0.00…427
Bảng chuyển đổi Capybara Nation / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Capybara Nation (BARA) sang EUR hiện là € 0.00...786 cho 1 BARA. Theo mức này, 10 BARA ≈ € 0.00...786, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.27B BARA, chưa bao gồm phí.
BARA sang EUR
EUR sang BARA
1 BARA=0.00…7857 EUR
1 EUR=12,727,171 BARA
2 BARA=0.00…1571 EUR
2 EUR=25,454,343 BARA
5 BARA=0.00…3928 EUR
5 EUR=63,635,859 BARA
10 BARA=0.00…7857 EUR
10 EUR=127,271,718 BARA
25 BARA=0.00…1964 EUR
25 EUR=318,179,297 BARA
50 BARA=0.00…3928 EUR
50 EUR=636,358,594 BARA
100 BARA=0.00…7857 EUR
100 EUR=1,272,717,188 BARA
1000 BARA=0.00007857 EUR
1000 EUR=12,727,171,888 BARA
Cặp Fiat Capybara Nation Đang Xu Hướng

$
Capybara Nation đến USD
1 BARA tương đương $ 0.00...909

₽
Capybara Nation đến RUB
1 BARA tương đương ₽ 0.00...765

₩
Capybara Nation đến KRW
1 BARA tương đương ₩ 0.000129

CN¥
Capybara Nation đến CNY
1 BARA tương đương CN¥ 0.00...613

₹
Capybara Nation đến INR
1 BARA tương đương ₹ 0.00...869

Rp
Capybara Nation đến IDR
1 BARA tương đương Rp 0.00162

£
Capybara Nation đến GBP
1 BARA tương đương £ 0.00...672

¥
Capybara Nation đến JPY
1 BARA tương đương ¥ 0.0000145

₫
Capybara Nation đến VND
1 BARA tương đương ₫ 0.00238

CA$
Capybara Nation đến CAD
1 BARA tương đương CA$ 0.00...126
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Capybara Nation với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Capybara Nation (BARA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Capybara Nation (BARA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Capybara Nation đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-11-23 với tỷ giá €0.0000193. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Capybara Nation trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Capybara Nation trong Euro (EUR)?
Giá của Capybara Nation trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Capybara Nation (BARA) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Capybara Nation (BARA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.