Chi tiết ASML Holding NV (Derivatives)

ASML Holding NV (Derivatives)ASML/RUB Giá
Giá ASML
1,674
6.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,551$ 1,677
Chuyển đổi ASML sang RUB
ASML₽RUB
Biểu Đồ Giá ASML đến RUB
Thống Kê ASML trong RUB
Lịch sử giá ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 144.52K và thấp nhất ₽ 122.16K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
RUB 133,443
$ 1,673
-0.45%
RUB -602.23
30 thg 7
RUB 134,007
$ 1,681
+7.59%
RUB 9,457
29 thg 7
RUB 124,530
$ 1,562
-1.68%
RUB -2,126
28 thg 7
RUB 126,761
$ 1,590
-3.43%
RUB -4,501
27 thg 7
RUB 131,131
$ 1,644
-8.04%
RUB -11,462
26 thg 7
RUB 142,597
$ 1,788
+1.47%
RUB 2,064
25 thg 7
RUB 140,523
$ 1,762
+0.38%
RUB 534.17
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) sang RUB hiện là ₽ 133.45K cho 1 ASML. Theo mức này, 10 ASML ≈ ₽ 1.33M, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.000749 ASML, chưa bao gồm phí.
ASML sang RUB
RUB sang ASML
1 ASML=133,450 RUB
1 RUB=0.00…7493 ASML
2 ASML=266,900 RUB
2 RUB=0.00001498 ASML
5 ASML=667,251 RUB
5 RUB=0.00003746 ASML
10 ASML=1,334,502 RUB
10 RUB=0.00007493 ASML
25 ASML=3,336,255 RUB
25 RUB=0.0001873 ASML
50 ASML=6,672,511 RUB
50 RUB=0.0003746 ASML
100 ASML=13,345,023 RUB
100 RUB=0.0007493 ASML
1000 ASML=133,450,230 RUB
1000 RUB=0.007493 ASML
Cặp Fiat ASML Holding NV (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ASML Holding NV (Derivatives) đến EUR
1 ASML tương đương € 1.45K

$
ASML Holding NV (Derivatives) đến USD
1 ASML tương đương $ 1.67K

₩
ASML Holding NV (Derivatives) đến KRW
1 ASML tương đương ₩ 2.38M

CN¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến CNY
1 ASML tương đương CN¥ 11.31K

₹
ASML Holding NV (Derivatives) đến INR
1 ASML tương đương ₹ 159.90K

Rp
ASML Holding NV (Derivatives) đến IDR
1 ASML tương đương Rp 30.21M

£
ASML Holding NV (Derivatives) đến GBP
1 ASML tương đương £ 1.24K

¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến JPY
1 ASML tương đương ¥ 267.28K

₫
ASML Holding NV (Derivatives) đến VND
1 ASML tương đương ₫ 44.00M

CA$
ASML Holding NV (Derivatives) đến CAD
1 ASML tương đương CA$ 2.34K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₽159,036. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.