Chi tiết ASML Holding NV (Derivatives)

ASML









Báo cáo vấn đề

ASML Holding NV (Derivatives)ASML/RUB Giá
Giá ASML
1,808
1.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,765$ 1,849
Chuyển đổi ASML sang RUB
ASML₽RUB
Biểu Đồ Giá ASML đến RUB
Thống Kê ASML trong RUB
Lịch sử giá ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 142.18K và thấp nhất ₽ 130.61K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 137,877
$ 1,808
-0.52%
RUB -723.70
9 thg 7
RUB 138,482
$ 1,816
+2.33%
RUB 3,150
8 thg 7
RUB 135,258
$ 1,773
+2.12%
RUB 2,803
7 thg 7
RUB 133,036
$ 1,744
-4.35%
RUB -6,051
6 thg 7
RUB 139,070
$ 1,823
-1.70%
RUB -2,411
5 thg 7
RUB 141,532
$ 1,856
+0.38%
RUB 537.42
4 thg 7
RUB 140,960
$ 1,848
-0.34%
RUB -482.03
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) sang RUB hiện là ₽ 137.88K cho 1 ASML. Theo mức này, 10 ASML ≈ ₽ 1.38M, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.000725 ASML, chưa bao gồm phí.
ASML sang RUB
RUB sang ASML
1 ASML=137,875 RUB
1 RUB=0.00…7252 ASML
2 ASML=275,751 RUB
2 RUB=0.0000145 ASML
5 ASML=689,378 RUB
5 RUB=0.00003626 ASML
10 ASML=1,378,757 RUB
10 RUB=0.00007252 ASML
25 ASML=3,446,893 RUB
25 RUB=0.0001813 ASML
50 ASML=6,893,787 RUB
50 RUB=0.0003626 ASML
100 ASML=13,787,574 RUB
100 RUB=0.0007252 ASML
1000 ASML=137,875,741 RUB
1000 RUB=0.007252 ASML
Cặp Fiat ASML Holding NV (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ASML Holding NV (Derivatives) đến EUR
1 ASML tương đương € 1.58K

$
ASML Holding NV (Derivatives) đến USD
1 ASML tương đương $ 1.81K

₩
ASML Holding NV (Derivatives) đến KRW
1 ASML tương đương ₩ 2.72M

CN¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến CNY
1 ASML tương đương CN¥ 12.28K

₹
ASML Holding NV (Derivatives) đến INR
1 ASML tương đương ₹ 172.48K

Rp
ASML Holding NV (Derivatives) đến IDR
1 ASML tương đương Rp 32.79M

£
ASML Holding NV (Derivatives) đến GBP
1 ASML tương đương £ 1.35K

¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến JPY
1 ASML tương đương ¥ 293.59K

₫
ASML Holding NV (Derivatives) đến VND
1 ASML tương đương ₫ 47.55M

CA$
ASML Holding NV (Derivatives) đến CAD
1 ASML tương đương CA$ 2.56K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₽152,119. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.