Chi tiết ASML Holding NV (Derivatives)

ASML









Báo cáo vấn đề

ASML Holding NV (Derivatives)ASML/IDR Giá
Giá ASML
1,805
1.47%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,765$ 1,849
Chuyển đổi ASML sang IDR
ASMLRpIDR
Biểu Đồ Giá ASML đến IDR
Thống Kê ASML trong IDR
Lịch sử giá ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 33.81M và thấp nhất Rp 31.06M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 32,725,454
$ 1,804
-0.71%
IDR -233,553
9 thg 7
IDR 32,930,673
$ 1,816
+2.33%
IDR 749,214
8 thg 7
IDR 32,163,943
$ 1,773
+2.12%
IDR 666,589
7 thg 7
IDR 31,635,612
$ 1,744
-4.35%
IDR -1,438,937
6 thg 7
IDR 33,070,620
$ 1,823
-1.70%
IDR -573,496
5 thg 7
IDR 33,655,916
$ 1,856
+0.38%
IDR 127,796
4 thg 7
IDR 33,519,877
$ 1,848
-0.34%
IDR -114,625
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) sang IDR hiện là Rp 32.72M cho 1 ASML. Theo mức này, 10 ASML ≈ Rp 327.24M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...306 ASML, chưa bao gồm phí.
ASML sang IDR
IDR sang ASML
1 ASML=32,724,095 IDR
1 IDR=0.00…3055 ASML
2 ASML=65,448,190 IDR
2 IDR=0.00…6111 ASML
5 ASML=163,620,476 IDR
5 IDR=0.00…1527 ASML
10 ASML=327,240,952 IDR
10 IDR=0.00…3055 ASML
25 ASML=818,102,380 IDR
25 IDR=0.00…7639 ASML
50 ASML=1,636,204,760 IDR
50 IDR=0.00…1527 ASML
100 ASML=3,272,409,521 IDR
100 IDR=0.00…3055 ASML
1000 ASML=32,724,095,216 IDR
1000 IDR=0.00003055 ASML
Cặp Fiat ASML Holding NV (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ASML Holding NV (Derivatives) đến EUR
1 ASML tương đương € 1.58K

₽
ASML Holding NV (Derivatives) đến RUB
1 ASML tương đương ₽ 137.61K

₩
ASML Holding NV (Derivatives) đến KRW
1 ASML tương đương ₩ 2.72M

CN¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến CNY
1 ASML tương đương CN¥ 12.26K

₹
ASML Holding NV (Derivatives) đến INR
1 ASML tương đương ₹ 172.16K

$
ASML Holding NV (Derivatives) đến USD
1 ASML tương đương $ 1.80K

£
ASML Holding NV (Derivatives) đến GBP
1 ASML tương đương £ 1.35K

¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến JPY
1 ASML tương đương ¥ 293.03K

₫
ASML Holding NV (Derivatives) đến VND
1 ASML tương đương ₫ 47.46M

CA$
ASML Holding NV (Derivatives) đến CAD
1 ASML tương đương CA$ 2.56K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-30 với tỷ giá Rp36,173,551. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.