Chi tiết ASML Holding NV (Derivatives)

ASML Holding NV (Derivatives)ASML/IDR Giá
Giá ASML
1,674
6.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,551$ 1,677
Chuyển đổi ASML sang IDR
ASMLRpIDR
Biểu Đồ Giá ASML đến IDR
Thống Kê ASML trong IDR
Lịch sử giá ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 32.72M và thấp nhất Rp 27.65M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
IDR 30,208,002
$ 1,673
-0.45%
IDR -136,330
30 thg 7
IDR 30,335,610
$ 1,681
+7.59%
IDR 2,140,999
29 thg 7
IDR 28,190,256
$ 1,562
-1.68%
IDR -481,344
28 thg 7
IDR 28,695,401
$ 1,590
-3.43%
IDR -1,018,960
27 thg 7
IDR 29,684,460
$ 1,644
-8.04%
IDR -2,594,758
26 thg 7
IDR 32,280,045
$ 1,788
+1.47%
IDR 467,244
25 thg 7
IDR 31,810,632
$ 1,762
+0.38%
IDR 120,922
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) sang IDR hiện là Rp 30.21M cho 1 ASML. Theo mức này, 10 ASML ≈ Rp 302.09M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...331 ASML, chưa bao gồm phí.
ASML sang IDR
IDR sang ASML
1 ASML=30,209,459 IDR
1 IDR=0.00…331 ASML
2 ASML=60,418,919 IDR
2 IDR=0.00…662 ASML
5 ASML=151,047,297 IDR
5 IDR=0.00…1655 ASML
10 ASML=302,094,595 IDR
10 IDR=0.00…331 ASML
25 ASML=755,236,488 IDR
25 IDR=0.00…8275 ASML
50 ASML=1,510,472,976 IDR
50 IDR=0.00…1655 ASML
100 ASML=3,020,945,952 IDR
100 IDR=0.00…331 ASML
1000 ASML=30,209,459,524 IDR
1000 IDR=0.0000331 ASML
Cặp Fiat ASML Holding NV (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ASML Holding NV (Derivatives) đến EUR
1 ASML tương đương € 1.45K

₽
ASML Holding NV (Derivatives) đến RUB
1 ASML tương đương ₽ 133.45K

₩
ASML Holding NV (Derivatives) đến KRW
1 ASML tương đương ₩ 2.38M

CN¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến CNY
1 ASML tương đương CN¥ 11.31K

₹
ASML Holding NV (Derivatives) đến INR
1 ASML tương đương ₹ 159.90K

$
ASML Holding NV (Derivatives) đến USD
1 ASML tương đương $ 1.67K

£
ASML Holding NV (Derivatives) đến GBP
1 ASML tương đương £ 1.24K

¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến JPY
1 ASML tương đương ¥ 267.28K

₫
ASML Holding NV (Derivatives) đến VND
1 ASML tương đương ₫ 44.00M

CA$
ASML Holding NV (Derivatives) đến CAD
1 ASML tương đương CA$ 2.34K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-30 với tỷ giá Rp36,001,274. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.