Chi tiết ASML Holding NV (Derivatives)

ASML Holding NV (Derivatives)ASML/EUR Giá
Giá ASML
1,674
6.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,551$ 1,677
Chuyển đổi ASML sang EUR
ASML€EUR
Biểu Đồ Giá ASML đến EUR
Thống Kê ASML trong EUR
Lịch sử giá ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.57K và thấp nhất € 1.33K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
EUR 1,451
$ 1,673
-0.45%
EUR -6.55
30 thg 7
EUR 1,458
$ 1,681
+7.59%
EUR 102.90
29 thg 7
EUR 1,354
$ 1,562
-1.68%
EUR -23.13
28 thg 7
EUR 1,379
$ 1,590
-3.43%
EUR -48.97
27 thg 7
EUR 1,426
$ 1,644
-8.04%
EUR -124.71
26 thg 7
EUR 1,551
$ 1,788
+1.47%
EUR 22.45
25 thg 7
EUR 1,529
$ 1,762
+0.38%
EUR 5.81
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) sang EUR hiện là € 1.45K cho 1 ASML. Theo mức này, 10 ASML ≈ € 14.52K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0689 ASML, chưa bao gồm phí.
ASML sang EUR
EUR sang ASML
1 ASML=1,452 EUR
1 EUR=0.0006886 ASML
2 ASML=2,904 EUR
2 EUR=0.001377 ASML
5 ASML=7,260 EUR
5 EUR=0.003443 ASML
10 ASML=14,520 EUR
10 EUR=0.006886 ASML
25 ASML=36,301 EUR
25 EUR=0.01721 ASML
50 ASML=72,602 EUR
50 EUR=0.03443 ASML
100 ASML=145,205 EUR
100 EUR=0.06886 ASML
1000 ASML=1,452,051 EUR
1000 EUR=0.6886 ASML
Cặp Fiat ASML Holding NV (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
ASML Holding NV (Derivatives) đến USD
1 ASML tương đương $ 1.67K

₽
ASML Holding NV (Derivatives) đến RUB
1 ASML tương đương ₽ 133.45K

₩
ASML Holding NV (Derivatives) đến KRW
1 ASML tương đương ₩ 2.38M

CN¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến CNY
1 ASML tương đương CN¥ 11.31K

₹
ASML Holding NV (Derivatives) đến INR
1 ASML tương đương ₹ 159.90K

Rp
ASML Holding NV (Derivatives) đến IDR
1 ASML tương đương Rp 30.21M

£
ASML Holding NV (Derivatives) đến GBP
1 ASML tương đương £ 1.24K

¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến JPY
1 ASML tương đương ¥ 267.28K

₫
ASML Holding NV (Derivatives) đến VND
1 ASML tương đương ₫ 44.00M

CA$
ASML Holding NV (Derivatives) đến CAD
1 ASML tương đương CA$ 2.34K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-30 với tỷ giá €1,730. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.