Chi tiết ASML Holding NV (Derivatives)

ASML Holding NV (Derivatives)ASML/KRW Giá
Giá ASML
1,674
6.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,551$ 1,677
Chuyển đổi ASML sang KRW
ASML₩KRW
Biểu Đồ Giá ASML đến KRW
Thống Kê ASML trong KRW
Lịch sử giá ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.58M và thấp nhất ₩ 2.18M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
KRW 2,379,838
$ 1,674
-0.44%
KRW -10,625
30 thg 7
KRW 2,389,776
$ 1,681
+7.59%
KRW 168,663
29 thg 7
KRW 2,220,770
$ 1,562
-1.68%
KRW -37,919
28 thg 7
KRW 2,260,564
$ 1,590
-3.43%
KRW -80,271
27 thg 7
KRW 2,338,480
$ 1,644
-8.04%
KRW -204,409
26 thg 7
KRW 2,542,955
$ 1,788
+1.47%
KRW 36,808
25 thg 7
KRW 2,505,975
$ 1,762
+0.38%
KRW 9,526
Bảng chuyển đổi ASML Holding NV (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) sang KRW hiện là ₩ 2.38M cho 1 ASML. Theo mức này, 10 ASML ≈ ₩ 23.80M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000042 ASML, chưa bao gồm phí.
ASML sang KRW
KRW sang ASML
1 ASML=2,379,838 KRW
1 KRW=0.00…4201 ASML
2 ASML=4,759,677 KRW
2 KRW=0.00…8403 ASML
5 ASML=11,899,194 KRW
5 KRW=0.00…21 ASML
10 ASML=23,798,388 KRW
10 KRW=0.00…4201 ASML
25 ASML=59,495,970 KRW
25 KRW=0.0000105 ASML
50 ASML=118,991,940 KRW
50 KRW=0.000021 ASML
100 ASML=237,983,881 KRW
100 KRW=0.00004201 ASML
1000 ASML=2,379,838,810 KRW
1000 KRW=0.0004201 ASML
Cặp Fiat ASML Holding NV (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ASML Holding NV (Derivatives) đến EUR
1 ASML tương đương € 1.45K

₽
ASML Holding NV (Derivatives) đến RUB
1 ASML tương đương ₽ 133.45K

$
ASML Holding NV (Derivatives) đến USD
1 ASML tương đương $ 1.67K

CN¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến CNY
1 ASML tương đương CN¥ 11.31K

₹
ASML Holding NV (Derivatives) đến INR
1 ASML tương đương ₹ 159.90K

Rp
ASML Holding NV (Derivatives) đến IDR
1 ASML tương đương Rp 30.21M

£
ASML Holding NV (Derivatives) đến GBP
1 ASML tương đương £ 1.24K

¥
ASML Holding NV (Derivatives) đến JPY
1 ASML tương đương ¥ 267.28K

₫
ASML Holding NV (Derivatives) đến VND
1 ASML tương đương ₫ 44.00M

CA$
ASML Holding NV (Derivatives) đến CAD
1 ASML tương đương CA$ 2.34K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
ASML Holding NV (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₩2,836,106. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ASML Holding NV (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của ASML Holding NV (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ASML Holding NV (Derivatives) (ASML) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.