Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.85%
Khối lượng 24h$ 24.15B-1.80%
Sự thống trịBTC56.82%+0.29%ETH10.08%+1.51%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Allora

AlloraALLO

Hạng: 293

Giá ALLO

0.2599
0.28%

Thị Trường Allora

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.2601

$ 0.2597

-0.42%

-USDT 0.0011

USDT 0.2698

USDT 0.2522

0.038%

$ 2.22M

ALLO 8.56M

OKX

OKX

USDT 0.2603

$ 0.26

-0.27%

-USDT 0.0007

USDT 0.2699

USDT 0.2529

0.062%

$ 2.10M

ALLO 8.11M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.26

$ 0.2596

-0.23%

-USDT 0.0005993

USDT 0.27

USDT 0.2527

0.269%

$ 1.65M

ALLO 6.38M

Binance TR

Binance TR

TRY 12.36

$ 0.2597

-0.24%

-TRY 0.03

TRY 12.80

TRY 11.99

0.081%

$ 1.51M

ALLO 5.81M

Coinbase

Coinbase

USD 0.2606

$ 0.2606

-0.84%

-$ 0.0022

$ 0.2695

$ 0.2528

0.077%

$ 849.72K

ALLO 3.26M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.2603

$ 0.2599

-0.15%

-USDT 0.000391

USDT 0.2697

USDT 0.2528

0.077%

$ 588.99K

ALLO 2.26M

HTX

HTX

USDT 0.2608

$ 0.2604

+1.09%

USDT 0.0028

USDT 0.2805

USDT 0.2412

0.306%

$ 393.87K

ALLO 1.51M

Binance

Binance

USDC 0.26

$ 0.2599

-0.23%

-USDC 0.0006

USDC 0.2696

USDC 0.2525

0.115%

$ 326.87K

ALLO 1.25M

Bitget

Bitget

USDT 0.2605

$ 0.2601

-0.80%

-USDT 0.0021

USDT 0.2698

USDT 0.2529

0.077%

$ 317.86K

ALLO 1.22M

MEXC

MEXC

USDT 0.2601

$ 0.2598

-0.84%

-USDT 0.00221

USDT 0.2695

USDT 0.2529

0.081%

$ 291.01K

ALLO 1.11M

1 - 10 từ 28

Hiển thị hàng

Thị trường Allora bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 12.31

$ 0.2588

-0.07%

-TRY 0.009

TRY 12.76

TRY 12.03

0.170%

$ 1.11M

ALLO 4.29M

Bithumb

Bithumb

KRW 365.00

$ 0.2572

+0.27%

₩ 1.00

₩ 377.00

₩ 355.00

N/A

$ 545.01K

ALLO 2.11M

Indodax

Indodax

IDR 4,603

$ 0.2569

N/A

Rp 5,100

Rp 4,551

1.606%

$ 3.60K

ALLO 14.04K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Allora