Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.38T+0.51%
Khối lượng 24h$ 20.45B-3.88%
Sự thống trịBTC56.07%+0.27%ETH10.14%-0.14%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Allora

Allora ALLO

Hạng: 651

Giá ALLO

0.1042
2.42%

Thị Trường Allora

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.1043

$ 0.1042

-1.51%

-USDT 0.0016

USDT 0.1074

USDT 0.1039

0.287%

$ 985.91K

ALLO 9.45M

BitMart

BitMart

USDT 0.1043

$ 0.1042

-2.52%

-USDT 0.002699

USDT 0.1077

USDT 0.1037

0.287%

$ 871.67K

ALLO 8.36M

Binance

Binance

USDT 0.1042

$ 0.1041

-2.62%

-USDT 0.0028

USDT 0.1077

USDT 0.1038

0.096%

$ 423.80K

ALLO 4.06M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.1047

$ 0.1046

-2.15%

-USDT 0.0023

USDT 0.1083

USDT 0.1036

0.382%

$ 258.34K

ALLO 2.46M

MEXC

MEXC

USDT 0.1044

$ 0.1044

-2.10%

-USDT 0.00224

USDT 0.1076

USDT 0.1038

0.067%

$ 173.30K

ALLO 1.65M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1041

$ 0.1041

+2.33%

USDT 0.002489

USDT 0.1076

USDT 0.1038

0.134%

$ 131.71K

ALLO 1.26M

Binance TR

Binance TR

TRY 4.64

$ 0.1044

-2.52%

-TRY 0.12

TRY 4.79

TRY 4.62

0.216%

$ 123.15K

ALLO 1.17M

Phemex

Phemex

USDT 0.104

$ 0.1039

-2.80%

-USDT 0.003

USDT 0.1077

USDT 0.1037

0.288%

$ 99.22K

ALLO 954.75K

Gate

Gate

USDT 0.1041

$ 0.1041

-2.70%

-USDT 0.00289

USDT 0.1076

USDT 0.1039

0.163%

$ 90.32K

ALLO 867.63K

Lbank

Lbank

USDT 0.1041

$ 0.104

N/A

USDT 0.1076

USDT 0.1037

N/A

$ 85.17K

ALLO 818.43K

1 - 10 từ 30

Hiển thị hàng

10

Thị trường Allora bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 159.00

$ 0.1054

-0.63%

-₩ 1.00

₩ 163.00

₩ 158.00

N/A

$ 11.67K

ALLO 110.74K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Allora