Tiền tệ37091
Market Cap$ 2.48T-2.28%
Khối lượng 24h$ 45.49B-10.7%
Sự thống trịBTC56.89%+0.52%ETH10.09%+0.83%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
ALLO

ALLO RWA

Hạng: 1296

Giá RWA

0.002064
0.19%

Thị Trường ALLO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.002064

$ 0.002064

-0.34%

-USDT 0.00…7

USDT 0.002098

USDT 0.002036

0.242%

$ 55.77K

RWA 27.02M

Gate

Gate

USDT 0.002063

$ 0.002063

-0.43%

-USDT 0.00…8909

USDT 0.002126

USDT 0.002008

0.097%

$ 46.84K

RWA 22.70M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00…3162

$ 0.002063

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 44.88K

RWA 21.74M

BitMart

BitMart

USDT 0.002066

$ 0.002066

USDT 0.00

USDT 0.002083

USDT 0.002043

0.434%

$ 38.30K

RWA 18.54M

BingX

BingX

USDT 0.002068

$ 0.002068

+0.10%

USDT 0.00…2

USDT 0.00209

USDT 0.00204

0.193%

$ 36.89K

RWA 17.83M

Bitget

Bitget

USDT 0.002066

$ 0.002066

-0.11%

-USDT 0.00…2192

USDT 0.002082

USDT 0.002035

0.092%

$ 23.14K

RWA 11.20M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00206

$ 0.00206

-0.48%

-USDT 0.00…9935

USDT 0.00208

USDT 0.00205

0.483%

$ 11.77K

RWA 5.71M

Lbank

Lbank

USDT 0.002067

$ 0.002067

N/A

USDT 0.002088

USDT 0.002039

N/A

$ 11.12K

RWA 5.38M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.002066

$ 0.002066

+0.05%

USDT 0.00…1

USDT 0.002084

USDT 0.002043

1.632%

$ 1.89K

RWA 918.55K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường ALLO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.002066

$ 0.002066

N/A

USDT 0.002088

USDT 0.002025

2.962%

$ 41.01K

RWA 19.85M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của ALLO