Chi tiết Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)

Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)AMD/RUB Giá
Giá AMD
477.61
2.39%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 476.45$ 512.92
Chuyển đổi AMD sang RUB
AMD₽RUB
Biểu Đồ Giá AMD đến RUB
Thống Kê AMD trong RUB
Lịch sử giá Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 42.89K và thấp nhất ₽ 33.39K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
RUB 37,931
$ 478.60
-4.23%
RUB -1,675
30 thg 7
RUB 39,567
$ 499.24
+16.5%
RUB 5,609
29 thg 7
RUB 33,884
$ 427.54
-6.90%
RUB -2,512
28 thg 7
RUB 36,073
$ 455.15
-7.00%
RUB -2,716
27 thg 7
RUB 38,823
$ 489.85
-9.35%
RUB -4,006
26 thg 7
RUB 42,885
$ 541.11
+2.15%
RUB 901.86
25 thg 7
RUB 41,982
$ 529.71
+1.75%
RUB 720.27
Bảng chuyển đổi Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) sang RUB hiện là ₽ 37.85K cho 1 AMD. Theo mức này, 10 AMD ≈ ₽ 378.53K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.00264 AMD, chưa bao gồm phí.
AMD sang RUB
RUB sang AMD
1 AMD=37,852 RUB
1 RUB=0.00002641 AMD
2 AMD=75,705 RUB
2 RUB=0.00005283 AMD
5 AMD=189,263 RUB
5 RUB=0.000132 AMD
10 AMD=378,527 RUB
10 RUB=0.0002641 AMD
25 AMD=946,319 RUB
25 RUB=0.0006604 AMD
50 AMD=1,892,638 RUB
50 RUB=0.00132 AMD
100 AMD=3,785,277 RUB
100 RUB=0.002641 AMD
1000 AMD=37,852,774 RUB
1000 RUB=0.02641 AMD
Cặp Fiat Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMD tương đương € 414.20

$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến USD
1 AMD tương đương $ 477.61

₩
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMD tương đương ₩ 689.16K

CN¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMD tương đương CN¥ 3.22K

₹
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến INR
1 AMD tương đương ₹ 45.56K

Rp
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMD tương đương Rp 8.61M

£
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMD tương đương £ 354.40

¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMD tương đương ¥ 76.02K

₫
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến VND
1 AMD tương đương ₫ 12.56M

CA$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMD tương đương CA$ 669.50
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₽46,244. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.