Chi tiết Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)

AMD









Báo cáo vấn đề

Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)AMD/KRW Giá
Giá AMD
546.41
5.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 519.61$ 558.16
Chuyển đổi AMD sang KRW
AMD₩KRW
Biểu Đồ Giá AMD đến KRW
Thống Kê AMD trong KRW
Lịch sử giá Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 857.79K và thấp nhất ₩ 752.07K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 822,332
$ 546.11
-0.21%
KRW -1,747
9 thg 7
KRW 822,683
$ 546.35
+5.82%
KRW 45,222
8 thg 7
KRW 777,460
$ 516.31
+0.65%
KRW 4,993
7 thg 7
KRW 772,881
$ 513.27
-6.52%
KRW -53,891
6 thg 7
KRW 827,278
$ 549.40
+2.17%
KRW 17,547
5 thg 7
KRW 810,727
$ 538.41
+1.43%
KRW 11,426
4 thg 7
KRW 799,218
$ 530.76
+0.94%
KRW 7,478
Bảng chuyển đổi Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) sang KRW hiện là ₩ 822.79K cho 1 AMD. Theo mức này, 10 AMD ≈ ₩ 8.23M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000122 AMD, chưa bao gồm phí.
AMD sang KRW
KRW sang AMD
1 AMD=822,785 KRW
1 KRW=0.00…1215 AMD
2 AMD=1,645,570 KRW
2 KRW=0.00…243 AMD
5 AMD=4,113,926 KRW
5 KRW=0.00…6076 AMD
10 AMD=8,227,853 KRW
10 KRW=0.00001215 AMD
25 AMD=20,569,633 KRW
25 KRW=0.00003038 AMD
50 AMD=41,139,267 KRW
50 KRW=0.00006076 AMD
100 AMD=82,278,534 KRW
100 KRW=0.0001215 AMD
1000 AMD=822,785,349 KRW
1000 KRW=0.001215 AMD
Cặp Fiat Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMD tương đương € 476.88

₽
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMD tương đương ₽ 41.53K

$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến USD
1 AMD tương đương $ 546.42

CN¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMD tương đương CN¥ 3.71K

₹
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến INR
1 AMD tương đương ₹ 52.07K

Rp
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMD tương đương Rp 9.87M

£
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMD tương đương £ 406.31

¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMD tương đương ¥ 88.22K

₫
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến VND
1 AMD tương đương ₫ 14.36M

CA$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMD tương đương CA$ 772.51
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₩878,609. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.