Chi tiết Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)

AMD









Báo cáo vấn đề

Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)AMD/EUR Giá
Giá AMD
541.37
3.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 525.19$ 558.16
Chuyển đổi AMD sang EUR
AMD€EUR
Biểu Đồ Giá AMD đến EUR
Thống Kê AMD trong EUR
Lịch sử giá Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 497.97 và thấp nhất € 436.60.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 473.95
$ 542.18
-0.93%
EUR -4.45
9 thg 7
EUR 477.59
$ 546.35
+5.82%
EUR 26.25
8 thg 7
EUR 451.33
$ 516.31
+0.65%
EUR 2.89
7 thg 7
EUR 448.68
$ 513.27
-6.52%
EUR -31.28
6 thg 7
EUR 480.25
$ 549.40
+2.17%
EUR 10.18
5 thg 7
EUR 470.65
$ 538.41
+1.43%
EUR 6.63
4 thg 7
EUR 463.97
$ 530.76
+0.94%
EUR 4.34
Bảng chuyển đổi Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) sang EUR hiện là € 473.24 cho 1 AMD. Theo mức này, 10 AMD ≈ € 4.73K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.211 AMD, chưa bao gồm phí.
AMD sang EUR
EUR sang AMD
1 AMD=473.24 EUR
1 EUR=0.002113 AMD
2 AMD=946.48 EUR
2 EUR=0.004226 AMD
5 AMD=2,366 EUR
5 EUR=0.01056 AMD
10 AMD=4,732 EUR
10 EUR=0.02113 AMD
25 AMD=11,831 EUR
25 EUR=0.05282 AMD
50 AMD=23,662 EUR
50 EUR=0.1056 AMD
100 AMD=47,324 EUR
100 EUR=0.2113 AMD
1000 AMD=473,242 EUR
1000 EUR=2.11 AMD
Cặp Fiat Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến USD
1 AMD tương đương $ 541.37

₽
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMD tương đương ₽ 41.15K

₩
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMD tương đương ₩ 816.48K

CN¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMD tương đương CN¥ 3.67K

₹
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến INR
1 AMD tương đương ₹ 51.60K

Rp
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMD tương đương Rp 9.79M

£
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMD tương đương £ 403.18

¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMD tương đương ¥ 87.48K

₫
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến VND
1 AMD tương đương ₫ 14.23M

CA$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMD tương đương CA$ 766.68
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-30 với tỷ giá €510.06. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.