Chi tiết Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)

AMD









Báo cáo vấn đề

Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)AMD/IDR Giá
Giá AMD
543.87
3.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 526.51$ 558.16
Chuyển đổi AMD sang IDR
AMDRpIDR
Biểu Đồ Giá AMD đến IDR
Thống Kê AMD trong IDR
Lịch sử giá Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 10.29M và thấp nhất Rp 9.02M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 9,824,890
$ 543.77
-0.64%
IDR -63,318
9 thg 7
IDR 9,871,452
$ 546.35
+5.82%
IDR 542,623
8 thg 7
IDR 9,328,809
$ 516.31
+0.65%
IDR 59,922
7 thg 7
IDR 9,273,874
$ 513.27
-6.52%
IDR -646,645
6 thg 7
IDR 9,926,588
$ 549.40
+2.17%
IDR 210,549
5 thg 7
IDR 9,727,987
$ 538.41
+1.43%
IDR 137,110
4 thg 7
IDR 9,589,891
$ 530.76
+0.94%
IDR 89,736
Bảng chuyển đổi Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) sang IDR hiện là Rp 9.83M cho 1 AMD. Theo mức này, 10 AMD ≈ Rp 98.27M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000102 AMD, chưa bao gồm phí.
AMD sang IDR
IDR sang AMD
1 AMD=9,826,725 IDR
1 IDR=0.00…1017 AMD
2 AMD=19,653,450 IDR
2 IDR=0.00…2035 AMD
5 AMD=49,133,626 IDR
5 IDR=0.00…5088 AMD
10 AMD=98,267,253 IDR
10 IDR=0.00…1017 AMD
25 AMD=245,668,132 IDR
25 IDR=0.00…2544 AMD
50 AMD=491,336,265 IDR
50 IDR=0.00…5088 AMD
100 AMD=982,672,531 IDR
100 IDR=0.00001017 AMD
1000 AMD=9,826,725,315 IDR
1000 IDR=0.0001017 AMD
Cặp Fiat Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMD tương đương € 475.79

₽
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMD tương đương ₽ 41.61K

₩
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMD tương đương ₩ 818.74K

CN¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMD tương đương CN¥ 3.69K

₹
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến INR
1 AMD tương đương ₹ 51.88K

$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến USD
1 AMD tương đương $ 543.88

£
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMD tương đương £ 405.57

¥
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMD tương đương ¥ 87.94K

₫
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến VND
1 AMD tương đương ₫ 14.28M

CA$
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMD tương đương CA$ 770.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-30 với tỷ giá Rp10,542,508. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) (AMD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.