Chi tiết abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)

PALLon









Báo cáo vấn đề

abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)PALLon/KRW Giá
Hạng: 1706
Giá PALLon
115.60
1.49%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 112.41$ 115.86
Chuyển đổi PALLon sang KRW
PALLon₩KRW
Biểu Đồ Giá PALLon đến KRW
Thống Kê PALLon trong KRW
Lịch sử giá abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 175.12K và thấp nhất ₩ 165.37K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 173,662
$ 115.60
+1.59%
KRW 2,709
9 thg 7
KRW 170,894
$ 113.76
+3.00%
KRW 4,969
8 thg 7
KRW 165,925
$ 110.45
-3.49%
KRW -5,996
7 thg 7
KRW 172,374
$ 114.75
-0.14%
KRW -239.47
6 thg 7
KRW 173,242
$ 115.32
+0.51%
KRW 886.48
5 thg 7
KRW 172,356
$ 114.73
+0.02%
KRW 35.40
4 thg 7
KRW 172,458
$ 114.80
+0.10%
KRW 169.65
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) sang KRW hiện là ₩ 173.66K cho 1 PALLon. Theo mức này, 10 PALLon ≈ ₩ 1.74M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000576 PALLon, chưa bao gồm phí.
PALLon sang KRW
KRW sang PALLon
1 PALLon=173,657 KRW
1 KRW=0.00…5758 PALLon
2 PALLon=347,314 KRW
2 KRW=0.00001151 PALLon
5 PALLon=868,286 KRW
5 KRW=0.00002879 PALLon
10 PALLon=1,736,573 KRW
10 KRW=0.00005758 PALLon
25 PALLon=4,341,432 KRW
25 KRW=0.0001439 PALLon
50 PALLon=8,682,865 KRW
50 KRW=0.0002879 PALLon
100 PALLon=17,365,731 KRW
100 KRW=0.0005758 PALLon
1000 PALLon=173,657,312 KRW
1000 KRW=0.005758 PALLon
Cặp Fiat abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 PALLon tương đương € 101.25

₽
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 PALLon tương đương ₽ 8.90K

$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 PALLon tương đương $ 115.61

CN¥
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 PALLon tương đương CN¥ 783.46

₹
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 PALLon tương đương ₹ 11.03K

Rp
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 PALLon tương đương Rp 2.09M

£
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 PALLon tương đương £ 86.27

¥
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 PALLon tương đương ¥ 18.69K

₫
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 PALLon tương đương ₫ 3.04M

CA$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 PALLon tương đương CA$ 163.52
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-01-26 với tỷ giá ₩294,498. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.