Chi tiết abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)

PALLon









Báo cáo vấn đề

abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)PALLon/EUR Giá
Hạng: 1690
Giá PALLon
115.22
0.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 115.14$ 115.86
Chuyển đổi PALLon sang EUR
PALLon€EUR
Biểu Đồ Giá PALLon đến EUR
Thống Kê PALLon trong EUR
Lịch sử giá abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 102.09 và thấp nhất € 96.41.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 100.93
$ 115.25
-0.26%
EUR -0.2606
10 thg 7
EUR 101.38
$ 115.76
+1.72%
EUR 1.71
9 thg 7
EUR 99.62
$ 113.76
+3.00%
EUR 2.89
8 thg 7
EUR 96.73
$ 110.45
-3.49%
EUR -3.49
7 thg 7
EUR 100.49
$ 114.75
-0.14%
EUR -0.1396
6 thg 7
EUR 100.99
$ 115.32
+0.51%
EUR 0.5168
5 thg 7
EUR 100.48
$ 114.73
+0.02%
EUR 0.02063
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) sang EUR hiện là € 100.90 cho 1 PALLon. Theo mức này, 10 PALLon ≈ € 1.01K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.9910 PALLon, chưa bao gồm phí.
PALLon sang EUR
EUR sang PALLon
1 PALLon=100.90 EUR
1 EUR=0.00991 PALLon
2 PALLon=201.80 EUR
2 EUR=0.01982 PALLon
5 PALLon=504.52 EUR
5 EUR=0.04955 PALLon
10 PALLon=1,009 EUR
10 EUR=0.0991 PALLon
25 PALLon=2,522 EUR
25 EUR=0.2477 PALLon
50 PALLon=5,045 EUR
50 EUR=0.4955 PALLon
100 PALLon=10,090 EUR
100 EUR=0.991 PALLon
1000 PALLon=100,904 EUR
1000 EUR=9.91 PALLon
Cặp Fiat abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 PALLon tương đương $ 115.22

₽
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 PALLon tương đương ₽ 8.87K

₩
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 PALLon tương đương ₩ 172.73K

CN¥
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 PALLon tương đương CN¥ 780.91

₹
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 PALLon tương đương ₹ 11.01K

Rp
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 PALLon tương đương Rp 2.08M

£
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 PALLon tương đương £ 85.97

¥
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 PALLon tương đương ¥ 18.63K

₫
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 PALLon tương đương ₫ 3.03M

CA$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 PALLon tương đương CA$ 163.30
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-26 với tỷ giá €171.69. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?
Giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.