Chi tiết abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)

PALLon









Báo cáo vấn đề

abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)PALLon/JPY Giá
Hạng: 1705
Giá PALLon
115.85
1.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 112.41$ 115.86
Chuyển đổi PALLon sang JPY
PALLon¥JPY
Biểu Đồ Giá PALLon đến JPY
Thống Kê PALLon trong JPY
Lịch sử giá abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 18.87K và thấp nhất ¥ 17.82K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 18,749
$ 115.86
+1.81%
JPY 332.63
9 thg 7
JPY 18,410
$ 113.76
+3.00%
JPY 535.36
8 thg 7
JPY 17,875
$ 110.45
-3.49%
JPY -646.05
7 thg 7
JPY 18,570
$ 114.75
-0.14%
JPY -25.79
6 thg 7
JPY 18,663
$ 115.32
+0.51%
JPY 95.50
5 thg 7
JPY 18,568
$ 114.73
+0.02%
JPY 3.81
4 thg 7
JPY 18,579
$ 114.80
+0.10%
JPY 18.27
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) sang JPY hiện là ¥ 18.75K cho 1 PALLon. Theo mức này, 10 PALLon ≈ ¥ 187.49K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00533 PALLon, chưa bao gồm phí.
PALLon sang JPY
JPY sang PALLon
1 PALLon=18,749 JPY
1 JPY=0.00005333 PALLon
2 PALLon=37,498 JPY
2 JPY=0.0001066 PALLon
5 PALLon=93,746 JPY
5 JPY=0.0002666 PALLon
10 PALLon=187,493 JPY
10 JPY=0.0005333 PALLon
25 PALLon=468,733 JPY
25 JPY=0.001333 PALLon
50 PALLon=937,467 JPY
50 JPY=0.002666 PALLon
100 PALLon=1,874,935 JPY
100 JPY=0.005333 PALLon
1000 PALLon=18,749,350 JPY
1000 JPY=0.05333 PALLon
Cặp Fiat abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 PALLon tương đương € 101.42

₽
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 PALLon tương đương ₽ 8.87K

₩
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 PALLon tương đương ₩ 174.14K

CN¥
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 PALLon tương đương CN¥ 785.80

₹
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 PALLon tương đương ₹ 11.05K

Rp
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 PALLon tương đương Rp 2.09M

£
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 PALLon tương đương £ 86.40

$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 PALLon tương đương $ 115.86

₫
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 PALLon tương đương ₫ 3.04M

CA$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 PALLon tương đương CA$ 163.95
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-01-26 với tỷ giá ¥31,726. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.