Chi tiết abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)

PALLon









Báo cáo vấn đề

abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized)PALLon/IDR Giá
Hạng: 1710
Giá PALLon
115.61
1.46%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 112.41$ 115.86
Chuyển đổi PALLon sang IDR
PALLonRpIDR
Biểu Đồ Giá PALLon đến IDR
Thống Kê PALLon trong IDR
Lịch sử giá abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.11M và thấp nhất Rp 1.99M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 2,085,789
$ 115.46
+1.45%
IDR 29,908
9 thg 7
IDR 2,055,184
$ 113.76
+3.00%
IDR 59,763
8 thg 7
IDR 1,995,429
$ 110.45
-3.49%
IDR -72,119
7 thg 7
IDR 2,072,981
$ 114.75
-0.14%
IDR -2,879
6 thg 7
IDR 2,083,423
$ 115.32
+0.51%
IDR 10,660
5 thg 7
IDR 2,072,762
$ 114.73
+0.02%
IDR 425.72
4 thg 7
IDR 2,073,987
$ 114.80
+0.10%
IDR 2,040
Bảng chuyển đổi abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) sang IDR hiện là Rp 2.09M cho 1 PALLon. Theo mức này, 10 PALLon ≈ Rp 20.89M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000479 PALLon, chưa bao gồm phí.
PALLon sang IDR
IDR sang PALLon
1 PALLon=2,088,621 IDR
1 IDR=0.00…4787 PALLon
2 PALLon=4,177,243 IDR
2 IDR=0.00…9575 PALLon
5 PALLon=10,443,108 IDR
5 IDR=0.00…2393 PALLon
10 PALLon=20,886,216 IDR
10 IDR=0.00…4787 PALLon
25 PALLon=52,215,542 IDR
25 IDR=0.00001196 PALLon
50 PALLon=104,431,084 IDR
50 IDR=0.00002393 PALLon
100 PALLon=208,862,168 IDR
100 IDR=0.00004787 PALLon
1000 PALLon=2,088,621,680 IDR
1000 IDR=0.0004787 PALLon
Cặp Fiat abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 PALLon tương đương € 101.26

₽
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 PALLon tương đương ₽ 8.90K

₩
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 PALLon tương đương ₩ 173.67K

CN¥
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 PALLon tương đương CN¥ 783.54

₹
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 PALLon tương đương ₹ 11.03K

$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 PALLon tương đương $ 115.62

£
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 PALLon tương đương £ 86.28

¥
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 PALLon tương đương ¥ 18.69K

₫
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 PALLon tương đương ₫ 3.04M

CA$
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 PALLon tương đương CA$ 163.54
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-26 với tỷ giá Rp3,541,641. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho abrdn Physical Palladium Shares ETF (Ondo Tokenized) (PALLon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.