Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.27T-0.84%
Khối lượng 24h$ 22.80B-7.28%
Sự thống trịBTC56.76%+0.10%ETH10.10%+0.12%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
1

11INCH

Hạng: 202

Giá 1INCH

0.08368
0.41%

Thị Trường 1

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0837

$ 0.08362

+0.60%

USDT 0.0005

USDT 0.0843

USDT 0.0826

0.119%

$ 842.49K

1INCH 10.07M

Lbank

Lbank

USDT 0.0837

$ 0.08362

N/A

USDT 0.0844

USDT 0.0826

N/A

$ 816.11K

1INCH 9.75M

HTX

HTX

USDT 0.08396

$ 0.08388

0%

USDT 0.00…1

USDT 0.08425

USDT 0.08364

0.698%

$ 573.13K

1INCH 6.83M

BTSE

BTSE

USD 0.0834

$ 0.0834

+0.12%

$ 0.00009999

$ 0.0844

$ 0.0824

0.358%

$ 334.49K

1INCH 4.01M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0837

$ 0.08362

+0.48%

USDT 0.0004

USDT 0.0844

USDT 0.0826

0.831%

$ 306.85K

1INCH 3.66M

Phemex

Phemex

USDT 0.0837

$ 0.08362

+0.36%

USDT 0.0003

USDT 0.0845

USDT 0.0825

0.119%

$ 269.38K

1INCH 3.22M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.0837

$ 0.08362

+0.35%

USDT 0.0002919

USDT 0.0842

USDT 0.0827

0.358%

$ 264.93K

1INCH 3.16M

CoinW

CoinW

USDT 0.0838

$ 0.08372

+0.72%

USDT 0.000599

USDT 0.0842

USDT 0.0827

0.358%

$ 184.47K

1INCH 2.20M

P2B

P2B

USDT 0.0837

$ 0.08362

+0.60%

USDT 0.0004992

USDT 0.0843

USDT 0.0827

0.358%

$ 165.46K

1INCH 1.97M

OKX

OKX

USDT 0.0838

$ 0.08372

+0.53%

USDT 0.00044

USDT 0.08432

USDT 0.08266

0.024%

$ 123.28K

1INCH 1.47M

1 - 10 từ 51

Hiển thị hàng

Thị trường 1 bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HitBTC

HitBTC

USD 0.08377

$ 0.08369

+0.47%

$ 0.000393

$ 0.08429

$ 0.08256

0.462%

$ 112.18K

1INCH 1.34M

WhiteBIT

WhiteBIT

BTC 0.00…1298

$ 0.08361

+1.19%

Ƀ 0.00…1526

Ƀ 0.00…1302

Ƀ 0.00…1278

0.177%

$ 49.10K

1INCH 587.24K

Upbit

Upbit

KRW 118.00

$ 0.08291

0%

₩ 0.00

₩ 120.00

₩ 117.00

N/A

$ 43.24K

1INCH 521.56K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.08381

$ 0.08374

+0.64%

USDT 0.0005299

USDT 0.08429

USDT 0.08257

N/A

$ 37.23K

1INCH 444.62K

Bithumb

Bithumb

KRW 118.00

$ 0.08291

0%

₩ 0.00

₩ 118.00

₩ 118.00

N/A

$ 9.80K

1INCH 118.27K

WhiteBIT

WhiteBIT

UAH 3.62

$ 0.08105

+0.23%

₴ 0.008326

₴ 3.65

₴ 3.58

0.159%

$ 3.28K

1INCH 40.58K

Gopax

Gopax

KRW 91.50

$ 0.06429

N/A

₩ 93.00

₩ 91.50

42.813%

$ 13.34

1INCH 207.49

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của 1