Tiền tệ37110
Market Cap$ 2.60T+0.65%
Khối lượng 24h$ 57.02B-0.33%
Sự thống trịBTC56.50%-0.33%ETH10.68%+1.27%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/

Token Hàng Đầu: Layer 3 (L3)

Các blockchain xây dựng trên Layer 2

vip badge

Khám Phá Alpha với các bộ lọc độc quyền!

Nhận quyền truy cập vào phân tích chi tiết và thông tin nâng cao

Tên
Giá
Thay đổi (24H)
Thay đổi (30D)
Vốn hóa
Khối lượng (24H)
Cung Lưu Hành
Biểu Đồ Giá (7D)

$ 0.1027

N/AN/A

$ 101.23M

$ 6.54M

985.15M

$ 0.1089

N/AN/A

$ 83.61M

$ 1.11M

805.95M

$ 0.009748

N/AN/A

$ 47.79M

$ 3.04M

4.90B

$ 0.0008081

N/AN/A

$ 29.66M

$ 1.94M

36.96B

$ 0.06662

N/AN/A

$ 21.78M

$ 3.46M

327.60M

$ 0.01077

N/AN/A

$ 21.55M

$ 3.29M

2.00B

$ 0.0003904

N/AN/A

$ 17.42M

$ 1.45M

44.85B

$ 0.01579

N/AN/A

$ 15.72M

$ 2.75M

1.00B

$ 0.00…4981

N/AN/A

$ 5.31M

$ 72.49K

1000.00T

$ 0.001784

N/AN/A

$ 2.57M

$ 2.04M

1.43B

$ 0.0007821

N/AN/A

$ 705.23K

$ 105.22K

901.98M

$ 0.0009941

N/AN/A

$ 525.22K

$ 131.06K

489.24M

$ 2.70

N/AN/A

$ 2.69M

$ 2.74K

994.75K

$ 0.00008242

N/AN/A

$ 404.42K

$ 35.65K

5.26B

$ 0.00…6196

N/AN/AN/A

$ 288.96

N/A

$ 0.0009653

N/AN/A

$ 444.95K

N/A

460.92M

$ 0.0001553

N/AN/A

$ 77.31K

$ 15.03K

500.00M

N/AN/AN/AN/AN/AN/A

$ 0.003759

N/AN/A

$ 492.13K

$ 9.49K

131.19M

N/AN/AN/AN/AN/AN/A
N/AN/AN/AN/AN/AN/A
N/AN/AN/AN/AN/AN/A
N/AN/AN/AN/AN/AN/A

1 - 23 từ 23

Hiển thị hàng

50