Tiếng Việt
Token Hàng Đầu: Grayscale Nghiên cứu Top 20
Dự án từ danh sách 20 tiền mã hóa hàng đầu của Grayscale có tiềm năng tăng trưởng cao trong quý tới.

Khám Phá Alpha với các bộ lọc độc quyền!
Nhận quyền truy cập vào phân tích chi tiết và thông tin nâng cao
| Tên | Giá ATH | Ngày ATH | Giá | % từ ATH | % đến ATH | |
|---|---|---|---|---|---|---|
$ 76.65 | 16 thg 6 | $ 66.81 | -12.8% | +14.7% | ||
$ 126,037 | 6 thg 10, 2025 | $ 61,667 | -51.1% | +104.4% | ||
$ 14.74 | 21 thg 9, 2025 | $ 0.3035 | -97.9% | +4,757% | ||
$ 4,947 | 24 thg 8, 2025 | $ 1,699 | -65.7% | +191.1% | ||
$ 0.6545 | 25 thg 6, 2025 | $ 0.158 | -75.9% | +314.2% | ||
$ 0.376 | 25 thg 1, 2025 | $ 0.223 | -40.7% | +68.6% | ||
$ 293.64 | 19 thg 1, 2025 | $ 80.96 | -72.4% | +262.7% | ||
$ 5.34 | 4 thg 1, 2025 | $ 0.7385 | -86.2% | +623.8% | ||
$ 5.07 | 2 thg 1, 2025 | $ 0.5599 | -89% | +806.2% | ||
$ 3.89 | 8 thg 11, 2024 | $ 0.5012 | -87.1% | +677.9% | ||
$ 2.34 | 12 thg 4, 2024 | $ 0.5058 | -78.4% | +363.6% | ||
$ 1.51 | 11 thg 4, 2024 | $ 0.07656 | -94.9% | +1,880% | ||
$ 5.26 | 3 thg 4, 2024 | $ 0.7548 | -85.7% | +597.9% | ||
$ 756.83 | 7 thg 3, 2024 | $ 210.50 | -72.2% | +259.5% | ||
$ 4.85 | 6 thg 3, 2024 | $ 0.09864 | -98% | +4,818% | ||
$ 54.89 | 12 thg 11, 2021 | $ 0.2439 | -99.6% | +22,399% | ||
$ 7.40 | 20 thg 8, 2021 | $ 0.2594 | -96.5% | +2,754% | ||
$ 664.01 | 18 thg 5, 2021 | $ 87.25 | -86.9% | +661% | ||
$ 52.81 | 10 thg 5, 2021 | $ 7.75 | -85.3% | +581.2% | ||
$ 44.90 | 3 thg 5, 2021 | $ 3.24 | -92.8% | +1,282% |
1 - 20 từ 20
Hiển thị hàng
100
Thị Trường Grayscale Nghiên cứu Top 20 Hôm Nay
Grayscale Nghiên cứu Top 20 có vốn hóa thị trường là $ 1.52 Tỷ, đã tăng +3.15% trong 24 giờ qua. Khối lượng giao dịch 24 giờ của Grayscale Nghiên cứu Top 20 là $ 20.98 Tỷ. Trong 24 giờ qua, 20 đồng trong danh sách theo dõi đã tăng giá, trong khi 0 giảm.
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 77

Venice AI
VVV
$ 13.39
1.59% - 289

The Black Bull
ANSEM
$ 0.1661
15.4% - 353

Kandrgamr
KGM
$ 0.5185
38% - 263

NEXPACE
NXPC
$ 0.2729
2.49% - 203

dYdX (Native)
DYDX
$ 0.1327
13.5% - 493

Zerobase
ZBT
$ 0.141
6.15% 
CereBree
CRX



















