Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.02%
Khối lượng 24h$ 23.20B-15.7%
Sự thống trịBTC55.62%-0.03%ETH9.42%+0.01%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết yieldbasis
Open report modal
Báo cáo vấn đề
yieldbasis

yieldbasisYB/KRW Giá

Hạng: 682

313 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá YB

0.07773
2.31%
($ 0.001755)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.07515$ 0.08186

Chuyển đổi YB sang Loading...

yieldbasis (YB)YB

Biểu Đồ Giá YB đến KRW

-

Thống Kê YB trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 17.39M

Fully diluted value

FDV

$ 57.58M

Vốn hóa ATH

$ 72.47M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2031

Cung Tối Đa

YB 1,000,000,000

Tổng Cung

YB 740,816,612

Cung Lưu Hành

YB 223.81M

(22.4% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

Độc quyền

ROI IEO

22.3%

0.78x

Giá IEO

$ 0.1

13 thg 10, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.8243

15 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.06559

25 thg 6, 2026


Từ ATH

90.6%

Từ ATL

18.5%

Lịch sử giá yieldbasis (YB) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của yieldbasis (YB) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 125.15 và thấp nhất ₩ 100.55.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
KRW 118.87
$ 0.07775
-0.37%
KRW -0.4364
3 thg 7
KRW 119.37
$ 0.07808
+7.41%
KRW 8.23
2 thg 7
KRW 111.14
$ 0.0727
-0.64%
KRW -0.7211
1 thg 7
KRW 111.77
$ 0.07311
+8.80%
KRW 9.04
30 thg 6
KRW 102.53
$ 0.06707
-1.92%
KRW -2.00
29 thg 6
KRW 104.61
$ 0.06843
-0.12%
KRW -0.1212
28 thg 6
KRW 104.74
$ 0.06851
+1.78%
KRW 1.83

Bảng chuyển đổi yieldbasis / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ yieldbasis (YB) sang KRW hiện là ₩ 118.84 cho 1 YB. Theo mức này, 10 YB ≈ ₩ 1.19K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.841 YB, chưa bao gồm phí.

YB sang KRW
KRW sang YB
1 YB=118.83 KRW
1 KRW=0.008414 YB
2 YB=237.67 KRW
2 KRW=0.01682 YB
5 YB=594.18 KRW
5 KRW=0.04207 YB
10 YB=1,188 KRW
10 KRW=0.08414 YB
25 YB=2,970 KRW
25 KRW=0.2103 YB
50 YB=5,941 KRW
50 KRW=0.4207 YB
100 YB=11,883 KRW
100 KRW=0.8414 YB
1000 YB=118,837 KRW
1000 KRW=8.41 YB
Cặp Fiat yieldbasis Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của yieldbasis (YB) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 yieldbasis (YB) - 118.84 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu yieldbasis với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu yieldbasis (YB) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà yieldbasis (YB) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

yieldbasis đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-10-15 với tỷ giá ₩1,260. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của yieldbasis trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của yieldbasis trong South Korean Won (KRW)?

Giá của yieldbasis trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi yieldbasis (YB) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi yieldbasis sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng yieldbasis bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của yieldbasis (YB) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho yieldbasis (YB) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.