Chi tiết yieldbasis

yieldbasisYB/KRW Giá
Hạng: 693
Giá YB
0.06322
3.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.06232$ 0.06604
Chuyển đổi YB sang KRW
YB₩KRW
Biểu Đồ Giá YB đến KRW
Thống Kê YB trong KRW
Lịch sử giá yieldbasis (YB) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của yieldbasis (YB) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 112.58 và thấp nhất ₩ 90.06.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 7
KRW 91.23
$ 0.06313
-3.83%
KRW -3.63
28 thg 7
KRW 94.85
$ 0.06564
-2.30%
KRW -2.23
27 thg 7
KRW 97.00
$ 0.06713
-7.11%
KRW -7.42
26 thg 7
KRW 104.42
$ 0.07227
-1.01%
KRW -1.06
25 thg 7
KRW 105.49
$ 0.07301
+1.62%
KRW 1.67
24 thg 7
KRW 103.72
$ 0.07178
-0.79%
KRW -0.8208
23 thg 7
KRW 104.62
$ 0.0724
-3.27%
KRW -3.53
Bảng chuyển đổi yieldbasis / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ yieldbasis (YB) sang KRW hiện là ₩ 91.36 cho 1 YB. Theo mức này, 10 YB ≈ ₩ 913.59, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.09 YB, chưa bao gồm phí.
YB sang KRW
KRW sang YB
1 YB=91.35 KRW
1 KRW=0.01094 YB
2 YB=182.71 KRW
2 KRW=0.02189 YB
5 YB=456.79 KRW
5 KRW=0.05472 YB
10 YB=913.58 KRW
10 KRW=0.1094 YB
25 YB=2,283 KRW
25 KRW=0.2736 YB
50 YB=4,567 KRW
50 KRW=0.5472 YB
100 YB=9,135 KRW
100 KRW=1.09 YB
1000 YB=91,358 KRW
1000 KRW=10.94 YB
Cặp Fiat yieldbasis Đang Xu Hướng

€
yieldbasis đến EUR
1 YB tương đương € 0.0552

₽
yieldbasis đến RUB
1 YB tương đương ₽ 5.05

$
yieldbasis đến USD
1 YB tương đương $ 0.0632

CN¥
yieldbasis đến CNY
1 YB tương đương CN¥ 0.428

₹
yieldbasis đến INR
1 YB tương đương ₹ 6.05

Rp
yieldbasis đến IDR
1 YB tương đương Rp 1.14K

£
yieldbasis đến GBP
1 YB tương đương £ 0.0474

¥
yieldbasis đến JPY
1 YB tương đương ¥ 10.34

₫
yieldbasis đến VND
1 YB tương đương ₫ 1.66K

CA$
yieldbasis đến CAD
1 YB tương đương CA$ 0.0889
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu yieldbasis với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu yieldbasis (YB) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà yieldbasis (YB) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
yieldbasis đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-10-15 với tỷ giá ₩1,191. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của yieldbasis trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của yieldbasis trong South Korean Won (KRW)?
Giá của yieldbasis trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của yieldbasis (YB) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho yieldbasis (YB) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.