Tiền tệ36599
Market Cap$ 3.11T-0.09%
Khối lượng 24h$ 50.87B-10.9%
Sự thống trịBTC56.71%-0.02%ETH11.55%+1.60%
Gas ETH0.11 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết yieldbasis
Open report modalBáo cáo vấn đề
yieldbasis

yieldbasis Giá đến Euro € 0.206 YB/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 757

Giá YB

0.246
0.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.238$ 0.249

Chuyển đổi YB sang Loading...

yieldbasis (YB)YB

Biểu Đồ Giá YB đến EUR

Thống Kê YB trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 21.65M

Fully diluted value

FDV

$ 176.70M

Vốn hóa ATH

$ 72.47M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.12

Cung Tối Đa

YB 1,000,000,000

Tổng Cung

YB 717,496,158

Cung Lưu Hành

YB 87.92M

(8.79% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

Độc quyền

ROI IEO

146.3%

2.46x

Giá IEO

$ 0.1

13 Oct 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.824

15 Oct 2025


Đáy mọi thời

$ 0.238

27 Jan 2026


Từ ATH

70.1%

Từ ATL

3.35%

Lịch sử giá yieldbasis (YB) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của yieldbasis (YB) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.233 và thấp nhất € 0.199.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 tháng 01
EUR 0.203
$ 0.243
-0.87%
EUR -0.00179
26 tháng 01
EUR 0.205
$ 0.245
-1.13%
EUR -0.00233
25 tháng 01
EUR 0.207
$ 0.248
-9.71%
EUR -0.0223
24 tháng 01
EUR 0.230
$ 0.275
+6.65%
EUR 0.0143
23 tháng 01
EUR 0.215
$ 0.258
+5.19%
EUR 0.0106
22 tháng 01
EUR 0.205
$ 0.245
-1.73%
EUR -0.00360
21 tháng 01
EUR 0.209
$ 0.250
+4.79%
EUR 0.00955

Bảng chuyển đổi yieldbasis / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ yieldbasis (YB) sang EUR hiện là € 0.206 cho 1 YB. Theo mức này, 10 YB ≈ € 2.06, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 486.46 YB, chưa bao gồm phí.

YB sang EUR
EUR sang YB
1 YB=0.206 EUR
1 EUR=4.86 YB
2 YB=0.411 EUR
2 EUR=9.73 YB
5 YB=1.03 EUR
5 EUR=24.32 YB
10 YB=2.06 EUR
10 EUR=48.65 YB
25 YB=5.14 EUR
25 EUR=121.61 YB
50 YB=10.28 EUR
50 EUR=243.23 YB
100 YB=20.56 EUR
100 EUR=486.46 YB
1000 YB=205.57 EUR
1000 EUR=4,865 YB
Cặp Fiat yieldbasis Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của yieldbasis (YB) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 yieldbasis (YB) - 0.206 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu yieldbasis với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu yieldbasis (YB) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà yieldbasis (YB) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

yieldbasis đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-15 với tỷ giá €0.688. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của yieldbasis trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của yieldbasis trong Euro (EUR)?

Giá của yieldbasis trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi yieldbasis (YB) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi yieldbasis sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng yieldbasis bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của yieldbasis (YB) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho yieldbasis (YB) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.