Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.76%
Khối lượng 24h$ 20.27B-26.3%
Sự thống trịBTC55.80%+0.15%ETH9.46%+0.42%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết yieldbasis
Open report modal
Báo cáo vấn đề
yieldbasis

yieldbasisYB/CNY Giá

Hạng: 685

314 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá YB

0.07657
2.42%
(-$ 0.001895)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.07657$ 0.08146

    Chuyển đổi YB sang Loading...

    yieldbasis (YB)YB

    Biểu Đồ Giá YB đến CNY

    -

    Thống Kê YB trong CNY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 17.17M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 56.73M

    Vốn hóa ATH

    $ 72.47M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1404

    Cung Tối Đa

    YB 1,000,000,000

    Tổng Cung

    YB 740,898,406

    Cung Lưu Hành

    YB 224.28M

    (22.4% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    ROI IEO

    23.4%

    0.77x

    Giá IEO

    $ 0.1

    13 thg 10, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.8243

    15 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.06559

    25 thg 6, 2026


    Từ ATH

    90.7%

    Từ ATL

    16.7%

    Lịch sử giá yieldbasis (YB) so với CNY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của yieldbasis (YB) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 0.555 và thấp nhất CN¥ 0.446.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    CNY 0.5195
    $ 0.07658
    -1.87%
    CNY -0.009887
    3 thg 7
    CNY 0.5297
    $ 0.07808
    +7.41%
    CNY 0.03655
    2 thg 7
    CNY 0.4932
    $ 0.0727
    -0.64%
    CNY -0.0032
    1 thg 7
    CNY 0.496
    $ 0.07311
    +8.80%
    CNY 0.04012
    30 thg 6
    CNY 0.455
    $ 0.06707
    -1.92%
    CNY -0.008905
    29 thg 6
    CNY 0.4642
    $ 0.06843
    -0.12%
    CNY -0.0005379
    28 thg 6
    CNY 0.4648
    $ 0.06851
    +1.78%
    CNY 0.008149

    Bảng chuyển đổi yieldbasis / CNY

    Tỷ giá chuyển đổi từ yieldbasis (YB) sang CNY hiện là CN¥ 0.520 cho 1 YB. Theo mức này, 10 YB ≈ CN¥ 5.20, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 192.48 YB, chưa bao gồm phí.

    YB sang CNY
    CNY sang YB
    1 YB=0.5195 CNY
    1 CNY=1.92 YB
    2 YB=1.03 CNY
    2 CNY=3.84 YB
    5 YB=2.59 CNY
    5 CNY=9.62 YB
    10 YB=5.19 CNY
    10 CNY=19.24 YB
    25 YB=12.98 CNY
    25 CNY=48.11 YB
    50 YB=25.97 CNY
    50 CNY=96.23 YB
    100 YB=51.95 CNY
    100 CNY=192.47 YB
    1000 YB=519.54 CNY
    1000 CNY=1,924 YB
    Cặp Fiat yieldbasis Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của yieldbasis (YB) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 yieldbasis (YB) - 0.520 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu yieldbasis với CN¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu yieldbasis (YB) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà yieldbasis (YB) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

    yieldbasis đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2025-10-15 với tỷ giá CN¥5.59. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của yieldbasis trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của yieldbasis trong Chinese Yuan (CNY)?

    Giá của yieldbasis trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi yieldbasis (YB) sang Chinese Yuan (CNY)?

    Để chuyển đổi yieldbasis sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng yieldbasis bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của yieldbasis (YB) so với CNY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho yieldbasis (YB) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.