Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+0.68%
Khối lượng 24h$ 19.48B+1.01%
Sự thống trịBTC55.84%+0.05%ETH9.43%-0.36%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yala Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yala Finance

Yala FinanceYALA/USD Giá

349 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá YALA

0.0002666
4.75%
(-$ 0.00001329)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0002666$ 0.0002817

    Chuyển đổi YALA sang USD

    Yala Finance (YALA)YALA

    Biểu Đồ Giá YALA đến USD

    -

    Thống Kê YALA trong USD

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 79.24K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 266.69K

    Vốn hóa ATH

    $ 109.18M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00485

    Cung Tối Đa

    YALA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    YALA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    YALA 297.12M

    (29.7% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    YALA 44.12M

    (4.41% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.4431

    8 thg 8, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001351

    28 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    97.4%

    Lịch sử giá Yala Finance (YALA) so với USD trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Yala Finance (YALA) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.000342 và thấp nhất $ 0.000267.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    USD 0.0002666
    $ 0.0002666
    0%
    USD 0.00
    5 thg 7
    USD 0.0002666
    $ 0.0002666
    -4.75%
    USD -0.00001329
    4 thg 7
    USD 0.0002799
    $ 0.0002799
    -11.5%
    USD -0.00003625
    3 thg 7
    USD 0.0003162
    $ 0.0003162
    +0.61%
    USD 0.00…192
    2 thg 7
    USD 0.0003143
    $ 0.0003143
    -4.99%
    USD -0.00001652
    1 thg 7
    USD 0.0003308
    $ 0.0003308
    +14.4%
    USD 0.00004154
    30 thg 6
    USD 0.0002893
    $ 0.0002893
    -6.72%
    USD -0.00002084

    Bảng chuyển đổi Yala Finance / USD

    Tỷ giá chuyển đổi từ Yala Finance (YALA) sang USD hiện là $ 0.000267 cho 1 YALA. Theo mức này, 10 YALA ≈ $ 0.00267, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 374.96K YALA, chưa bao gồm phí.

    YALA sang USD
    USD sang YALA
    1 YALA=0.0002666 USD
    1 USD=3,749 YALA
    2 YALA=0.0005333 USD
    2 USD=7,499 YALA
    5 YALA=0.001333 USD
    5 USD=18,748 YALA
    10 YALA=0.002666 USD
    10 USD=37,496 YALA
    25 YALA=0.006667 USD
    25 USD=93,740 YALA
    50 YALA=0.01333 USD
    50 USD=187,481 YALA
    100 YALA=0.02666 USD
    100 USD=374,962 YALA
    1000 YALA=0.2666 USD
    1000 USD=3,749,620 YALA
    Cặp Fiat Yala Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Yala Finance (YALA) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Yala Finance (YALA) - 0.000267 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Yala Finance với $1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yala Finance (YALA) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Yala Finance (YALA) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

    Yala Finance đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2025-08-08 với tỷ giá $0.443. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yala Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yala Finance trong United States Dollar (USD)?

    Giá của Yala Finance trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Yala Finance (YALA) sang United States Dollar (USD)?

    Để chuyển đổi Yala Finance sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yala Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yala Finance (YALA) so với USD không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yala Finance (YALA) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.