Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.26T+0.29%
Khối lượng 24h$ 20.55B+6.55%
Sự thống trịBTC55.69%-0.33%ETH9.40%-0.46%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yala Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yala Finance

Yala FinanceYALA/EUR Giá

349 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá YALA

0.0002665
5.39%
(-$ 0.00001519)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0002665$ 0.0002817

Chuyển đổi YALA sang Loading...

Yala Finance (YALA)YALA

Biểu Đồ Giá YALA đến EUR

-

Thống Kê YALA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 79.21K

Fully diluted value

FDV

$ 266.59K

Vốn hóa ATH

$ 109.18M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.004982

Cung Tối Đa

YALA 1,000,000,000

Tổng Cung

YALA 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

YALA 297.12M

(29.7% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

YALA 44.12M

(4.41% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.4431

8 thg 8, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0001351

28 thg 5, 2026


Từ ATH

99.9%

Từ ATL

97.3%

Lịch sử giá Yala Finance (YALA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yala Finance (YALA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000299 và thấp nhất € 0.000233.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.0002333
$ 0.0002665
-0.04%
EUR -0.00…8382
5 thg 7
EUR 0.0002333
$ 0.0002666
-4.75%
EUR -0.00001163
4 thg 7
EUR 0.000245
$ 0.0002799
-11.5%
EUR -0.00003172
3 thg 7
EUR 0.0002767
$ 0.0003162
+0.61%
EUR 0.00…168
2 thg 7
EUR 0.000275
$ 0.0003143
-4.99%
EUR -0.00001446
1 thg 7
EUR 0.0002895
$ 0.0003308
+14.4%
EUR 0.00003635
30 thg 6
EUR 0.0002531
$ 0.0002893
-6.72%
EUR -0.00001823

Bảng chuyển đổi Yala Finance / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Yala Finance (YALA) sang EUR hiện là € 0.000233 cho 1 YALA. Theo mức này, 10 YALA ≈ € 0.00233, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 428.61K YALA, chưa bao gồm phí.

YALA sang EUR
EUR sang YALA
1 YALA=0.0002333 EUR
1 EUR=4,286 YALA
2 YALA=0.0004666 EUR
2 EUR=8,572 YALA
5 YALA=0.001166 EUR
5 EUR=21,430 YALA
10 YALA=0.002333 EUR
10 EUR=42,860 YALA
25 YALA=0.005832 EUR
25 EUR=107,152 YALA
50 YALA=0.01166 EUR
50 EUR=214,304 YALA
100 YALA=0.02333 EUR
100 EUR=428,608 YALA
1000 YALA=0.2333 EUR
1000 EUR=4,286,085 YALA
Cặp Fiat Yala Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yala Finance (YALA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yala Finance (YALA) - 0.000233 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yala Finance với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yala Finance (YALA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yala Finance (YALA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Yala Finance đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-08-08 với tỷ giá €0.388. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yala Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yala Finance trong Euro (EUR)?

Giá của Yala Finance trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yala Finance (YALA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Yala Finance sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yala Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yala Finance (YALA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yala Finance (YALA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.