Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.28T+1.32%
Khối lượng 24h$ 19.87B+3.02%
Sự thống trịBTC55.85%+0.01%ETH9.45%+0.09%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yala Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yala Finance

Yala FinanceYALA/IDR Giá

349 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá YALA

0.0002666
4.75%
(-$ 0.00001329)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0002666$ 0.0002817

    Chuyển đổi YALA sang Loading...

    Yala Finance (YALA)YALA

    Biểu Đồ Giá YALA đến IDR

    -

    Thống Kê YALA trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 79.24K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 266.69K

    Vốn hóa ATH

    $ 109.18M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00485

    Cung Tối Đa

    YALA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    YALA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    YALA 297.12M

    (29.7% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    YALA 44.12M

    (4.41% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.4431

    8 thg 8, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0001351

    28 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.9%

    Từ ATL

    97.4%

    Lịch sử giá Yala Finance (YALA) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Yala Finance (YALA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 6.15 và thấp nhất Rp 4.80.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    IDR 4.79
    $ 0.0002666
    0%
    IDR 0.00
    5 thg 7
    IDR 4.79
    $ 0.0002666
    -4.75%
    IDR -0.2392
    4 thg 7
    IDR 5.03
    $ 0.0002799
    -11.5%
    IDR -0.6523
    3 thg 7
    IDR 5.69
    $ 0.0003162
    +0.61%
    IDR 0.03455
    2 thg 7
    IDR 5.65
    $ 0.0003143
    -4.99%
    IDR -0.2973
    1 thg 7
    IDR 5.95
    $ 0.0003308
    +14.4%
    IDR 0.7475
    30 thg 6
    IDR 5.20
    $ 0.0002893
    -6.72%
    IDR -0.375

    Bảng chuyển đổi Yala Finance / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Yala Finance (YALA) sang IDR hiện là Rp 4.80 cho 1 YALA. Theo mức này, 10 YALA ≈ Rp 47.99, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 20.84 YALA, chưa bao gồm phí.

    YALA sang IDR
    IDR sang YALA
    1 YALA=4.79 IDR
    1 IDR=0.2083 YALA
    2 YALA=9.59 IDR
    2 IDR=0.4167 YALA
    5 YALA=23.99 IDR
    5 IDR=1.04 YALA
    10 YALA=47.98 IDR
    10 IDR=2.08 YALA
    25 YALA=119.97 IDR
    25 IDR=5.20 YALA
    50 YALA=239.94 IDR
    50 IDR=10.41 YALA
    100 YALA=479.88 IDR
    100 IDR=20.83 YALA
    1000 YALA=4,798 IDR
    1000 IDR=208.38 YALA
    Cặp Fiat Yala Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Yala Finance (YALA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Yala Finance (YALA) - 4.80 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Yala Finance với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yala Finance (YALA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Yala Finance (YALA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Yala Finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-08-08 với tỷ giá Rp7,975. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yala Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yala Finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Yala Finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Yala Finance (YALA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Yala Finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yala Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yala Finance (YALA) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yala Finance (YALA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.