Tiền tệ36902
Market Cap$ 2.28T-4.05%
Khối lượng 24h$ 50.55B+0.40%
Sự thống trịBTC55.43%-0.89%ETH9.66%-1.02%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
XION

XION XION

Hạng: 996

Giá XION

0.116
6.40%

Thị Trường XION

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.116

$ 0.116

-6.08%

-USDT 0.00750

USDT 0.124

USDT 0.115

0.516%

$ 473.32K

XION 4.09M

BitMart

BitMart

USDT 0.116

$ 0.116

-7.20%

-USDT 0.009

USDT 0.125

USDT 0.114

2.542%

$ 464.95K

XION 4.01M

Bitget

Bitget

USDT 0.116

$ 0.116

-6.53%

-USDT 0.00810

USDT 0.124

USDT 0.114

0.173%

$ 332.90K

XION 2.87M

BingX

BingX

USDT 0.116

$ 0.116

-5.69%

-USDT 0.00703

USDT 0.189

USDT 0.111

1.031%

$ 69.91K

XION 600.65K

Bybit

Bybit

USDT 0.116

$ 0.116

-6.39%

-USDT 0.0079

USDT 0.124

USDT 0.114

0.173%

$ 41.51K

XION 358.85K

Gate

Gate

USDT 0.116

$ 0.116

-6.24%

-USDT 0.00773

USDT 0.124

USDT 0.115

0.164%

$ 31.84K

XION 274.33K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.116

$ 0.116

-5.83%

-USDT 0.0072

USDT 0.131

USDT 0.115

0.086%

$ 23.26K

XION 199.89K

MEXC

MEXC

USDT 0.116

$ 0.116

-6.38%

-USDT 0.0079

USDT 0.124

USDT 0.115

0.172%

$ 13.47K

XION 116.24K

Lbank

Lbank

USDT 0.116

$ 0.116

N/A

USDT 0.124

USDT 0.114

N/A

$ 12.10K

XION 104.47K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.116

$ 0.116

+6.01%

USDT 0.00741

USDT 0.124

USDT 0.115

0.172%

$ 10.48K

XION 90.49K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

10

Thị trường XION bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.116

$ 0.116

-5.53%

-USDT 0.0068

USDT 0.154

USDT 0.115

0.861%

$ 1.48M

XION 12.71M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.116

$ 0.116

N/A

USDT 0.124

USDT 0.115

0.353%

$ 68.81K

XION 593.75K

Bithumb

Bithumb

KRW 169.00

$ 0.117

-5.59%

-₩ 10.00

₩ 181.00

₩ 167.00

N/A

$ 57.02K

XION 486.74K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.117

$ 0.117

-4.88%

-USDT 0.00600

USDT 0.150

USDT 0.111

0.344%

$ 122.40

XION 1.05K

Kraken

Kraken

EUR 0.098

$ 0.115

-4.76%

-€ 0.0049

€ 0.098

€ 0.105

0.404%

$ 24.27

XION 210.26

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của XION