Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T-1.29%
Khối lượng 24h$ 26.64B+7.79%
Sự thống trịBTC56.63%-0.21%ETH9.88%-0.04%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
WEMIX

WEMIXWEMIX

Hạng: 208

Giá WEMIX

0.2306
2.12%

Thị Trường WEMIX

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kraken

Kraken

USD 0.2302

$ 0.2302

-2.42%

-$ 0.0057

$ 0.2288

$ 0.237

0.043%

$ 276.99K

WEMIX 1.20M

Gate

Gate

USDT 0.2313

$ 0.231

-2.03%

-USDT 0.004792

USDT 0.2379

USDT 0.2311

0.087%

$ 81.87K

WEMIX 354.34K

MEXC

MEXC

USDT 0.2314

$ 0.2311

-2.16%

-USDT 0.0051

USDT 0.242

USDT 0.2311

0.302%

$ 72.75K

WEMIX 314.71K

Bybit

Bybit

USDT 0.2313

$ 0.231

-1.99%

-USDT 0.0047

USDT 0.2414

USDT 0.2313

0.043%

$ 51.81K

WEMIX 224.21K

BingX

BingX

USDT 0.2315

$ 0.2312

-2.28%

-USDT 0.0054

USDT 0.2396

USDT 0.2306

0.518%

$ 29.90K

WEMIX 129.31K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.2313

$ 0.231

-1.95%

-USDT 0.0046

USDT 0.2392

USDT 0.231

0.216%

$ 13.01K

WEMIX 56.31K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.232

$ 0.2318

-1.76%

-USDT 0.004152

USDT 0.2425

USDT 0.2313

0.624%

$ 4.42K

WEMIX 19.07K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường WEMIX bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.2313

$ 0.231

-2.03%

-USDT 0.004799

USDT 0.2394

USDT 0.231

2.238%

$ 379.25K

WEMIX 1.64M

Gopax

Gopax

KRW 450.00

$ 0.308

N/A

₩ 450.00

₩ 221.00

22.424%

$ 67.60K

WEMIX 219.42K

Bitkub

Bitkub

THB 7.83

$ 0.2326

-2.58%

-฿ 0.2075

฿ 8.21

฿ 7.73

1.324%

$ 52.17K

WEMIX 224.21K

Bitget

Bitget

USDT 0.2311

$ 0.2308

-2.04%

-USDT 0.0048

USDT 0.2384

USDT 0.2309

0.173%

$ 19.93K

WEMIX 86.35K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của WEMIX