Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.43%
Khối lượng 24h$ 26.98B-28.1%
Sự thống trịBTC56.16%+0.33%ETH9.38%-0.71%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Welf Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Welf Finance

Welf FinanceWELF/IDR Giá

Giá WELF

0.07787
27.5%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.07758$ 0.1079

Chuyển đổi WELF sang IDR

Welf Finance (WELF)WELF

Biểu Đồ Giá WELF đến IDR

Thống Kê WELF trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 3.89M

Cung Tối Đa

WELF 50,000,000

Tổng Cung

WELF 50,000,000

Mở khóa tiếp

WELF 35.30K

(0.07% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

78.4%

0.22x

Giá IDO

$ 0.36

19 thg 12, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 4.99

23 thg 12, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.06919

1 thg 7, 2026


Từ ATH

98.4%

Từ ATL

12.6%

Lịch sử giá Welf Finance (WELF) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Welf Finance (WELF) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.76K và thấp nhất Rp 1.36K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 1,410
$ 0.07797
-22%
IDR -397.04
8 thg 7
IDR 1,807
$ 0.09991
-5.33%
IDR -101.74
7 thg 7
IDR 1,909
$ 0.1055
+6.25%
IDR 112.39
6 thg 7
IDR 1,795
$ 0.09923
+0.84%
IDR 14.90
5 thg 7
IDR 1,785
$ 0.0987
+0.19%
IDR 3.41
4 thg 7
IDR 1,784
$ 0.09861
+1.35%
IDR 23.78
3 thg 7
IDR 1,760
$ 0.0973
+29.7%
IDR 403.22

Bảng chuyển đổi Welf Finance / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Welf Finance (WELF) sang IDR hiện là Rp 1.41K cho 1 WELF. Theo mức này, 10 WELF ≈ Rp 14.09K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.071 WELF, chưa bao gồm phí.

WELF sang IDR
IDR sang WELF
1 WELF=1,408 IDR
1 IDR=0.0007097 WELF
2 WELF=2,817 IDR
2 IDR=0.001419 WELF
5 WELF=7,044 IDR
5 IDR=0.003548 WELF
10 WELF=14,089 IDR
10 IDR=0.007097 WELF
25 WELF=35,224 IDR
25 IDR=0.01774 WELF
50 WELF=70,448 IDR
50 IDR=0.03548 WELF
100 WELF=140,896 IDR
100 IDR=0.07097 WELF
1000 WELF=1,408,964 IDR
1000 IDR=0.7097 WELF
Cặp Fiat Welf Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Welf Finance (WELF) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Welf Finance (WELF) - 1,409 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Welf Finance với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Welf Finance (WELF) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Welf Finance (WELF) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Welf Finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-12-23 với tỷ giá Rp90,355. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Welf Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Welf Finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Welf Finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Welf Finance (WELF) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Welf Finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Welf Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Welf Finance (WELF) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Welf Finance (WELF) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.