Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.21T-1.37%
Khối lượng 24h$ 36.89B-1.74%
Sự thống trịBTC55.94%-0.25%ETH9.40%-0.26%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Welf Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Welf Finance

Welf FinanceWELF/CNY Giá

Giá WELF

0.08009
22%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.08009$ 0.1288

    Chuyển đổi WELF sang CNY

    Welf Finance (WELF)WELF

    Biểu Đồ Giá WELF đến CNY

    Thống Kê WELF trong CNY

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.00M

    Cung Tối Đa

    WELF 50,000,000

    Tổng Cung

    WELF 50,000,000

    Mở khóa tiếp

    WELF 35.30K

    (0.07% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    77.8%

    0.22x

    Giá IDO

    $ 0.36

    19 thg 12, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 4.99

    23 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.06919

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    98.4%

    Từ ATL

    15.8%

    Lịch sử giá Welf Finance (WELF) so với CNY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Welf Finance (WELF) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.04 và thấp nhất CN¥ 0.510.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    CNY 0.5448
    $ 0.08009
    -19.8%
    CNY -0.1348
    8 thg 7
    CNY 0.6797
    $ 0.09991
    -5.33%
    CNY -0.03825
    7 thg 7
    CNY 0.718
    $ 0.1055
    +6.25%
    CNY 0.04226
    6 thg 7
    CNY 0.675
    $ 0.09923
    +0.84%
    CNY 0.005604
    5 thg 7
    CNY 0.6715
    $ 0.0987
    +0.19%
    CNY 0.001282
    4 thg 7
    CNY 0.6709
    $ 0.09861
    +1.35%
    CNY 0.008943
    3 thg 7
    CNY 0.6619
    $ 0.0973
    +29.7%
    CNY 0.1516

    Bảng chuyển đổi Welf Finance / CNY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Welf Finance (WELF) sang CNY hiện là CN¥ 0.545 cho 1 WELF. Theo mức này, 10 WELF ≈ CN¥ 5.45, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 183.53 WELF, chưa bao gồm phí.

    WELF sang CNY
    CNY sang WELF
    1 WELF=0.5448 CNY
    1 CNY=1.83 WELF
    2 WELF=1.08 CNY
    2 CNY=3.67 WELF
    5 WELF=2.72 CNY
    5 CNY=9.17 WELF
    10 WELF=5.44 CNY
    10 CNY=18.35 WELF
    25 WELF=13.62 CNY
    25 CNY=45.88 WELF
    50 WELF=27.24 CNY
    50 CNY=91.76 WELF
    100 WELF=54.48 CNY
    100 CNY=183.52 WELF
    1000 WELF=544.87 CNY
    1000 CNY=1,835 WELF
    Cặp Fiat Welf Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Welf Finance (WELF) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Welf Finance (WELF) - 0.545 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Welf Finance với CN¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Welf Finance (WELF) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Welf Finance (WELF) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

    Welf Finance đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2024-12-23 với tỷ giá CN¥33.98. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Welf Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Welf Finance trong Chinese Yuan (CNY)?

    Giá của Welf Finance trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Welf Finance (WELF) sang Chinese Yuan (CNY)?

    Để chuyển đổi Welf Finance sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Welf Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Welf Finance (WELF) so với CNY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Welf Finance (WELF) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.