Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.57T-3.45%
Khối lượng 24h$ 35.39B+3.97%
Sự thống trịBTC58.02%-0.11%ETH9.50%-1.40%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Welf Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Welf Finance

Welf Finance WELF/EUR Giá

Giá WELF

0.1083
1.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.1083$ 0.115

Chuyển đổi WELF sang Loading...

Welf Finance (WELF)WELF

Biểu Đồ Giá WELF đến EUR

Thống Kê WELF trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 5.41M

Cung Tối Đa

WELF 50,000,000

Tổng Cung

WELF 50,000,000

Mở khóa tiếp

WELF 35.30K

(0.07% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

69.9%

0.30x

Giá IDO

$ 0.36

19 thg 12, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 4.99

23 thg 12, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.09556

13 thg 5, 2026


Từ ATH

97.8%

Từ ATL

13.4%

Lịch sử giá Welf Finance (WELF) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Welf Finance (WELF) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0992 và thấp nhất € 0.0844.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
23 thg 5
EUR 0.09339
$ 0.1083
-1.36%
EUR -0.001287
22 thg 5
EUR 0.09485
$ 0.11
+0.07%
EUR 0.0000625
21 thg 5
EUR 0.09479
$ 0.1099
+4.47%
EUR 0.004054
20 thg 5
EUR 0.09073
$ 0.1052
+3.90%
EUR 0.003409
19 thg 5
EUR 0.08733
$ 0.1013
-6.53%
EUR -0.006103
18 thg 5
EUR 0.09343
$ 0.1084
-0.99%
EUR -0.000933
17 thg 5
EUR 0.09436
$ 0.1095
-0.13%
EUR -0.0001263

Bảng chuyển đổi Welf Finance / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Welf Finance (WELF) sang EUR hiện là € 0.0934 cho 1 WELF. Theo mức này, 10 WELF ≈ € 0.934, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.07K WELF, chưa bao gồm phí.

WELF sang EUR
EUR sang WELF
1 WELF=0.09339 EUR
1 EUR=10.70 WELF
2 WELF=0.1867 EUR
2 EUR=21.41 WELF
5 WELF=0.4669 EUR
5 EUR=53.53 WELF
10 WELF=0.9339 EUR
10 EUR=107.06 WELF
25 WELF=2.33 EUR
25 EUR=267.67 WELF
50 WELF=4.66 EUR
50 EUR=535.34 WELF
100 WELF=9.33 EUR
100 EUR=1,070 WELF
1000 WELF=93.39 EUR
1000 EUR=10,706 WELF
Cặp Fiat Welf Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Welf Finance (WELF) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Welf Finance (WELF) - 0.0934 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Welf Finance với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Welf Finance (WELF) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Welf Finance (WELF) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Welf Finance đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-23 với tỷ giá €4.30. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Welf Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Welf Finance trong Euro (EUR)?

Giá của Welf Finance trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Welf Finance (WELF) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Welf Finance sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Welf Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Welf Finance (WELF) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Welf Finance (WELF) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.