Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.18%
Khối lượng 24h$ 26.53B+15.8%
Sự thống trịBTC56.31%-0.61%ETH10.05%-0.55%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Visa tokenized stock (xStock)
Visa tokenized stock (xStock)

Visa tokenized stock (xStock)VX/VND Giá

Giá VX

360.84
1.30%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 360.84$ 370.78

    Chuyển đổi VX sang VND

    Visa tokenized stock (xStock) (VX)VX

    Biểu Đồ Giá VX đến VND

    Thống Kê VX trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 545.95K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 95.38M

    Vốn hóa ATH

    $ 570.79K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0005449

    Tổng Cung

    VX 264,334

    Cung Lưu Hành

    VX 1.51K

    (0.57% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 377.26

    29 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 287.76

    27 thg 4, 2026


    Từ ATH

    4.35%

    Từ ATL

    25.4%

    Lịch sử giá Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 9.92M và thấp nhất ₫ 9.31M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    VND 9,489,547
    $ 360.84
    -1.30%
    VND -124,917
    30 thg 7
    VND 9,614,465
    $ 365.59
    -3.09%
    VND -306,903
    29 thg 7
    VND 9,921,369
    $ 377.26
    +4.22%
    VND 401,577
    28 thg 7
    VND 9,519,791
    $ 361.99
    -0.31%
    VND -29,717
    27 thg 7
    VND 9,549,508
    $ 363.12
    +2.61%
    VND 242,472
    26 thg 7
    VND 9,307,036
    $ 353.90
    0%
    VND 0.00
    25 thg 7
    VND 9,307,036
    $ 353.90
    0%
    VND -35.23

    Bảng chuyển đổi Visa tokenized stock (xStock) / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Visa tokenized stock (xStock) (VX) sang VND hiện là ₫ 9.49M cho 1 VX. Theo mức này, 10 VX ≈ ₫ 94.90M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000105 VX, chưa bao gồm phí.

    VX sang VND
    VND sang VX
    1 VX=9,489,547 VND
    1 VND=0.00…1053 VX
    2 VX=18,979,095 VND
    2 VND=0.00…2107 VX
    5 VX=47,447,739 VND
    5 VND=0.00…5268 VX
    10 VX=94,895,478 VND
    10 VND=0.00…1053 VX
    25 VX=237,238,696 VND
    25 VND=0.00…2634 VX
    50 VX=474,477,392 VND
    50 VND=0.00…5268 VX
    100 VX=948,954,784 VND
    100 VND=0.00001053 VX
    1000 VX=9,489,547,848 VND
    1000 VND=0.0001053 VX
    Cặp Fiat Visa tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Visa tokenized stock (xStock) (VX) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Visa tokenized stock (xStock) (VX) - 9,489,548 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Visa tokenized stock (xStock) với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Visa tokenized stock (xStock) (VX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Visa tokenized stock (xStock) (VX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Visa tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-29 với tỷ giá ₫9,921,369. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Visa tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Visa tokenized stock (xStock) trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Visa tokenized stock (xStock) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Visa tokenized stock (xStock) (VX) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Visa tokenized stock (xStock) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Visa tokenized stock (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.