Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.21%
Khối lượng 24h$ 26.54B+15.9%
Sự thống trịBTC56.31%-0.66%ETH10.04%-0.72%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Visa tokenized stock (xStock)
Visa tokenized stock (xStock)

Visa tokenized stock (xStock)VX/GBP Giá

Giá VX

360.84
1.30%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 360.84$ 370.78

    Chuyển đổi VX sang GBP

    Visa tokenized stock (xStock) (VX)VX

    Biểu Đồ Giá VX đến GBP

    Thống Kê VX trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 545.95K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 95.38M

    Vốn hóa ATH

    $ 570.79K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0005449

    Tổng Cung

    VX 264,334

    Cung Lưu Hành

    VX 1.51K

    (0.57% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 377.26

    29 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 287.76

    27 thg 4, 2026


    Từ ATH

    4.35%

    Từ ATL

    25.4%

    Lịch sử giá Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 280.18 và thấp nhất £ 262.83.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    GBP 267.98
    $ 360.84
    -1.30%
    GBP -3.52
    30 thg 7
    GBP 271.51
    $ 365.59
    -3.09%
    GBP -8.66
    29 thg 7
    GBP 280.17
    $ 377.26
    +4.22%
    GBP 11.34
    28 thg 7
    GBP 268.83
    $ 361.99
    -0.31%
    GBP -0.8392
    27 thg 7
    GBP 269.67
    $ 363.12
    +2.61%
    GBP 6.84
    26 thg 7
    GBP 262.82
    $ 353.90
    0%
    GBP 0.00
    25 thg 7
    GBP 262.82
    $ 353.90
    0%
    GBP -0.0009951

    Bảng chuyển đổi Visa tokenized stock (xStock) / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Visa tokenized stock (xStock) (VX) sang GBP hiện là £ 267.98 cho 1 VX. Theo mức này, 10 VX ≈ £ 2.68K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.373 VX, chưa bao gồm phí.

    VX sang GBP
    GBP sang VX
    1 VX=267.98 GBP
    1 GBP=0.003731 VX
    2 VX=535.96 GBP
    2 GBP=0.007463 VX
    5 VX=1,339 GBP
    5 GBP=0.01865 VX
    10 VX=2,679 GBP
    10 GBP=0.03731 VX
    25 VX=6,699 GBP
    25 GBP=0.09328 VX
    50 VX=13,399 GBP
    50 GBP=0.1865 VX
    100 VX=26,798 GBP
    100 GBP=0.3731 VX
    1000 VX=267,982 GBP
    1000 GBP=3.73 VX
    Cặp Fiat Visa tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Visa tokenized stock (xStock) (VX) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Visa tokenized stock (xStock) (VX) - 267.98 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Visa tokenized stock (xStock) với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Visa tokenized stock (xStock) (VX) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Visa tokenized stock (xStock) (VX) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Visa tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-07-29 với tỷ giá £280.18. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Visa tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Visa tokenized stock (xStock) trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Visa tokenized stock (xStock) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Visa tokenized stock (xStock) (VX) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Visa tokenized stock (xStock) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Visa tokenized stock (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Visa tokenized stock (xStock) (VX) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.